Tài liệu Vai trò của weibo trong việc định hình sự tham gia chính trị (political participation) và niềm tin chính trị (political trust) của sinh viên trung quốc

  • Số trang: 53 |
  • Loại file: DOCX |
  • Lượt xem: 58 |
  • Lượt tải: 0
thucaothi349968

Tham gia: 25/12/2016

Mô tả:

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KHOA QUAN HỆ QUỐC TẾ MÔN: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐỀ TÀI: VAI TRÒ CỦA WEIBO TRONG VIỆC ĐỊNH HÌNH SỰ THAM GIA CHÍNH TRỊ (POLITICAL PARTICIPATION) VÀ NIỀM TIN CHÍNH TRỊ (POLITICAL TRUST) CỦA SINH VIÊN TRUNG QUỐC GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: THẠC SĨ ĐOÀN NGỌC ANH KHOA NHÓM 3 Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 06 tháng 07 năm 2018 Lời cảm ơn Nghiên cứu này được hoàn thành nhờ sự giúp đỡ tận tâm của giảng viên hướng dẫn - Thạc sĩ Đoàn Ngọc Anh Khoa. Vì vậy nhóm nghiên cứu muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy vì sự hỗ trợ của thầy trong suốt quá trình nhóm thực hiện nghiên cứu này. Ngoài ra, nhóm còn muốn gửi lời cảm ơn đến Liu Bingyang vì những gợi ý của chị cho phần khung lý thuyết của nghiên cứu. Dù có một vài điểm trong phần lý thuyết hay phương pháp luận trong gợi ý nhóm nghiên cứu không hoàn toàn đồng ý nhưng những lý thuyết và phương pháp luận này đã cho nhóm một hướng đi trong việc chứng minh các giả thuyết được đưa ra trong nghiên cứu này. 1 Tóm tắt Với chiều dài lịch sử và bối cảnh chính trị - xã hội đặc biệt của Trung Quốc, mối quan hệ giữa việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội và sự tham gia chính trị hay niềm tin chính trị của người trẻ, đặc biệt là sinh viên trong độ tuổi từ 18 đến 24, là vấn đề cần phải được đào sâu nghiên cứu. Khi microblogging xuất hiện và phát triển mạnh mẽ ở Trung Quốc, tiêu biểu là Sina Weibo, thì người trẻ có thêm nhiều cơ hội tiếp cận, đóng góp ý kiến hay trực tiếp tham gia vào chính trị. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng việc ngày càng có nhiều nguồn tiếp xúc với chính trị đã có ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin chính trị của sinh viên. Từ đó cho thấy sinh viên chưa thật sự tin tưởng vào hiệu quả hoạt động chính trị của chính phủ. Trong nghiên cứu này, nhóm sẽ sử dụng thuyết Sử dụng và Hài lòng cùng với lý thuyết Hiệu quả chính trị để làm rõ vai trò và mối tương quan giữa việc sử dụng Sina Weibo và các biến phụ thuộc khác. Từ khóa: việc sử dụng Weibo, phương tiện truyền thông xã hội, sự tham gia chính trị, niềm tin chính trị, Trung Quốc, sinh viên. 2 Mục lục Lời cảm ơn 1 Tóm tắt 2 Mục lục 3 Chương 1: Giới thiệu 5 1.1. Bối cảnh nghiên cứu 5 1.2. Câu hỏi nghiên cứu 5 1.3. Cấu trúc 6 1.3.1. Phương pháp nghiên cứu 6 Chương 2: Xem xét tài liệu 8 2.1. Các khái niệm 8 2.1.1. Web 2.0 và Phương tiện truyền thông xã hội 8 2.1.2. Niềm tin chính trị (Political Trust) 8 2.1.3. Sự tham gia chính trị (Political Participation) 8 2.2. Bối cảnh 9 2.2.1. Sinh viên Trung Quốc và sự tham gia chính trị trên các phương tiện truyền thông xã hội 9 2.2.2. Sử dụng Weibo và tham gia chính trị 11 2.2.3. Sử dụng Weibo và niềm tin chính trị 13 Chương 3: Tổng quan: Internet ở Trung Quốc 14 3.1. Microblog ở Trung Quốc 16 3.2. Sina Weibo - ông vua của microblog tại Trung Quốc 19 Chương 4: Khung lý thuyết 22 4.1. Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications theory) 22 4.2. Hiệu quả chính trị (Political Efficacy) 23 Chương 5: Thảo luận 26 5.1. Việc sử dụng Weibo có ảnh hưởng đến sự tham gia chính trị 26 5.2. Việc sử dụng Weibo có ảnh hưởng đến niềm tin chính trị 27 3 Chương 6: Phương tiện truyền thông xã hội và tác động chính trị của nó ở Việt Nam 6.1. Giới thiệu 29 29 6.1.1. Thái độ của chính phủ Việt Nam trước tác động chính trị của các phương tiện truyền thông xã hội 30 6.2. So sánh tác động của các phương tiện truyền thông xã hội và mức độ tham gia chính trị của người trẻ tại hai quốc gia Việt Nam và Trung Quốc 31 6.2.1. Những nét tương đồng giữa Việt Nam và Trung Quốc 31 6.2.2. Mức độ nhiệt tình khác nhau của giới trẻ trong các hoạt động chính trị 32 Chương 7: Kết luận 34 7.1. Hạn chế 35 7.2. Dự đoán tương lai: Dân chủ trên mạng? 35 Phụ lục: Các bảng số liệu (Figures) 37 Tham khảo 42 4 Chương 1: Giới thiệu 1.1. Bối cảnh nghiên cứu Kể từ khi thực hiện chính sách "Cải cách và Mở cửa" vào năm 1978, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn, và cùng với sự xuất hiện của Internet, việc giao tiếp, trao đổi thông tin và nắm bắt các tin tức xã hội - chính trị trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Ngày nay, người Trung Quốc có nhiều kênh đa dạng hơn để thu thập thông tin đặc biệt đối với những vấn đề mà trong quá khứ họ rất khó tiếp cận bởi vì những phương tiện truyền thông truyền thống như tivi hay báo chí vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Các phương tiện truyền thông truyền thống dần trở nên mất uy tín do sự kiểm soát quá chặt chẽ của chính phủ Trung Quốc và các phương tiện truyền thông này cũng không giải quyết được các vấn đề của người dân. Johan Lagerkvist trong một bài viết cũng lưu ý rằng các tiêu chuẩn xã hội Trung Quốc đã thay đổi trong thời đại Internet và người dùng Internet Trung Quốc bắt đầu tham gia vào chủ đề chính trị trên các phương tiện truyền thông xã hội (Lagerkvist 2010). Tuy nhiên, kể cả khi Internet xuất hiện ở Trung Quốc từ giữa những năm 1990, chính phủ đã có thể kiểm duyệt một lượng lớn thông tin trước khi nó đến với công chúng. Các nhà mạng nước ngoài khi đầu tư và cung cấp dịch vụ cho người dân Trung Quốc cũng phải tuân thủ theo những quy định luật An ninh mạng của Trung Quốc và Trung Quốc cũng yêu cầu kiểm duyệt danh tính khi bình luận trực tuyến trên bất cứ trang mạng xã hội nào. Năm 2009, ảnh hưởng của truyền thông xã hội đã mở rộng hơn bao giờ hết với sự phát triển của nền tảng Weibo. Chỉ trong một thời gian ngắn, Weibo đã nhanh chóng phát triển thành một nền tảng truyền thông và là một kênh chính cho công chúng thể hiện ý kiến cá nhân trong các vấn đề kể cả chính trị, và qua đó, định hình niềm tin chính trị của công chúng. Ngoài ra, Weibo cũng đã trở thành một nền tảng cho công dân khi tham gia vào các vấn đề xã hội - chính trị của quốc gia. 1.2. Câu hỏi nghiên cứu Mục đích của bài nghiên cứu này là nhằm có được sự hiểu biết sâu hơn về cách Weibo ảnh hưởng đến niềm tin chính trị và sự tham gia chính trị của sinh viên ở Trung Quốc. Từ đó sẽ đi trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau đây: R1: Mối quan hệ giữa việc sinh viên sử dụng Weibo và niềm tin chính trị của họ ở Trung Quốc là gì? R2: Mối quan hệ giữa việc sinh viên sử dụng Weibo và sự tham gia chính trị của họ ở Trung Quốc là gì? 5 1.3. Cấu trúc Nghiên cứu này bao gồm bảy chương. Chương một là chương giới thiệu, trong đó đề ra mục tiêu nghiên cứu của dự án. Cụ thể, chương này nêu lên các câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu của dự án này. Chương hai thiết lập các khái niệm, tóm tắt về tình hình sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội, tiêu biểu là Weibo, tại Trung Quốc và về sinh viên tại quốc gia này sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội cho mục đích chính trị. Chương ba thiết lập nền tảng cho nghiên cứu, bao gồm Internet, microblog và Weibo ở Trung Quốc. Phần đầu tiên giới thiệu tổng quan về Internet ở Trung Quốc. Ngoài ra, trong phần này còn đề cập đến các quy định được sử dụng bởi cảnh sát và người dùng trên Internet. Phần thứ hai và thứ ba của chương cung cấp kiến thức và mô tả cụ thể về nền tảng microblog, tiêu biểu là Sina Weibo. Tiếp theo đó, chương bốn sẽ cung cấp khung lý thuyết của nghiên cứu. Các lý thuyết về Sử dụng và Hài lòng hay Hiệu quả Chính trị sẽ được tìm hiểu trong chương này. Chương năm bao gồm các thảo luận về những vấn đề xoay quanh hai giả thuyết mà nghiên cứu đề ra dựa trên những kiến thức được cung cấp ở các chương trước. Chương sáu xem xét và phân tích tác động chính trị của phương tiện truyền thông ở Việt Nam như một nghiên cứu điển hình trong dự án này. Đặc biệt, chương này tập trung so sánh thái độ của chính phủ giữa hai quốc gia Việt Nam và Trung Quốc trước tác động mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thông xã hội, đồng thời xem xét mức độ hứng thú của giới trẻ Việt Nam khi tham gia vào nền chính trị. Và cuối cùng, chương bảy đưa ra kết luận cho nghiên cứu, nêu ra các hạn chế tiềm ẩn, gợi ý cho nghiên cứu tương lai và dự đoán về tình hình dân chủ Trung Quốc trong tương lai. 1.3.1. Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này là sự kết hợp giữa định tính và định lượng, mà chủ yếu là định lượng trong chương ba, "Tổng quan: Internet ở Trung Quốc," và định tính trong chương bốn, "Khung lý thuyết," và chương năm, "Thảo luận." Trong chương sáu, "Phương tiện truyền thông xã hội và tác động chính trị của nó ở Việt Nam," phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) được sử dụng trong chương này. Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu còn thu thập các dữ liệu có liên quan thông qua việc sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức của các tổ chức chính phủ và chuyên nghiệp Trung Quốc như Trung tâm thông tin mạng Internet Trung Quốc (CNNIC), Trung tâm dữ liệu Internet Trung Quốc (iDC), iResearch; 6 cơ sở dữ liệu học thuật và chuyên môn trực tuyến bên ngoài Trung Quốc như Alexa Internet. Nhóm cũng đã sử dụng thông tin từ các trang web chính thống của Tổng công ty Sina (Sina Corporation) và các bài báo từ các trang web của các phương tiện thông tin đại chúng như People’s Daily, Reuters và New York Times. Nghiên cứu tài liệu lưu trữ cho phép nhóm xem xét dữ liệu về sử dụng Internet, phương tiện truyền thông xã hội và Weibo ở Trung Quốc cũng như nền tảng lịch sử, chính trị, pháp lý, xã hội và văn hóa của sự phát triển xã hội mạng, phương tiện truyền thông xã hội, đặc biệt là Weibo. Điều đó cho phép nhóm tiến hành phân tích so sánh giữa Weibo và các phương tiện truyền thông đại chúng trong và ngoài Trung Quốc. 7 Chương 2: Xem xét tài liệu 2.1. Các khái niệm 2.1.1. Web 2.0 và Phương tiện truyền thông xã hội Học giả người châu Âu Christian Fuchs đã đưa ra các khái niệm về Web 1.0, 2.0 và 3.0 dựa trên ba đặc tính của xã hội loài người: nhận thức (cognition), giao tiếp (communication) và hợp tác (cooperation), mà ông đã đúc kết từ các lý thuyết về xã hội của Emile Durkheim, Max Weber, Ferdinand Tönnies và Karl Marx. Theo khung này thì Fuchs định nghĩa như sau, "Web 1.0 là hệ thống mạng lưới máy tính về nhận thức của con người, Web 2.0 là hệ thống mạng máy tính trợ giúp quá trình giao tiếp và Web 3.0 là hệ thống mạng dựa trên nền tảng hợp tác." (Fuchs 2011, 202). Theo Fuchs, chúng ta đang trong kỷ nguyên Web 2.0 và có khuynh hướng bước vào thời đại mới của Web 3.0. Hai giáo sư phương Tây chuyên về lĩnh vực marketing, Kaplan và Haenlein định nghĩa các phương tiện truyền thông xã hội như là "một nhóm các ứng dụng trên Internet được xây dựng dựa trên nền tảng tư tưởng và công nghệ của Web 2.0, cho phép người dùng tự do tạo và trao đổi nội dung." (Kaplan, & Haenlein 2010, 61) Theo định nghĩa này, Cox (2013) giải thích rằng các phương tiện truyền thông xã hội bao gồm nhiều nền tảng như mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Ning), microblogging (Twitter, Tumblr), điện thoại thông minh, wikis, vlogs, trang tin tức xã hội (Digg, Reddit), Youtube, dịch vụ tìm kiếm vị trí (MyTown, Gowalla),... 2.1.2. Niềm tin chính trị (Political Trust) Niềm tin chính trị được định nghĩa là sự tự tin (confidence), đức tin (faith) hoặc sự hỗ trợ (support) mà chính phủ hoặc hệ thống chính trị hoạt động tốt như công dân mong đợi. Trong nghiên cứu của Zhao, Lin, Liu và Yang (2013), xét tình hình chính trị - xã hội đặc biệt của Trung Quốc, niềm tin chính trị ở Trung Quốc chia thành ba khía cạnh: tin tưởng vào hệ thống chính trị, tin tưởng vào chính phủ và tin tưởng vào truyền thông nhà nước. 2.1.3. Sự tham gia chính trị (Political Participation) Sự tham gia chính trị bao gồm các hoạt động liên quan đến chính trị, chẳng hạn như quyên góp cho một chiến dịch hoặc ảnh hưởng đến những người khác bỏ phiếu cho các ứng cử viên hay ảnh hưởng trực tiếp, hoặc gián tiếp đến các chính sách công (Kenski, & Stroud 2006; Budiarjo 2009; Brady, 8 Verba, & Schlozman 1995). Tuy nhiên, xét đến bối cảnh chính trị đặc biệt của Trung Quốc, Shi đã định nghĩa lại sự tham gia chính trị ở Trung Quốc là những hành vi được thực hiện "bởi các công dân nhằm ảnh hưởng đến kết quả thực tế các chính sách của chính phủ" (Shi 1997, 21). Dựa trên định nghĩa này, các hành vi chính trị bao gồm liên hệ với chính phủ thông qua các mạng cá nhân riêng tư, gần như hợp pháp (vận động hành lang) hoặc bất hợp pháp (hối lộ). Gần đây, với sự phát triển nhanh chóng của Internet, mọi người có thể tham gia vào chính trị trực tuyến chẳng hạn như bằng cách tham gia vào các nhóm thảo luận trực tuyến hoặc các tổ chức ảo (Schofer, & Fourcade-Gourinchas 2001). Polat (2005) cho rằng Internet có thể làm tăng sự tham gia chính trị. Các nghiên cứu của Strandbeg (2013) cho thấy rằng sử dụng mạng xã hội là một trong những yếu tố dự đoán cho sự tham gia chính trị. Trong nghiên cứu của ông về mạng xã hội, Facebook và Twitter có ảnh hưởng lớn đến sự tham gia chính trị hơn khi so với các nền tảng Internet truyền thống khác. 2.2. Bối cảnh 2.2.1. Sinh viên Trung Quốc và sự tham gia chính trị trên các phương tiện truyền thông xã hội Các nghiên cứu trước (Möller 2013) gợi ý rằng trong thời kỳ hậu niên thiếu và tuổi trưởng thành, cuộc sống của nhiều công dân trẻ thay đổi mạnh mẽ. Sau khi trẻ em trưởng thành, giáo viên và bạn bè là tác nhân chính của xã hội hóa chính trị 1 (political socialization), và sau đó các phương tiện truyền thông sẽ đưa họ đến với các nguồn chính của thông tin chính trị. Mặc dù có một chút khác biệt so với các quốc gia dân chủ, ở Trung Quốc, trường học đặc biệt là giáo viên, ít nói về chính trị với học sinh hơn. Chỉ có những giáo viên chính trị mới thường nói chuyện với sinh viên về các vấn đề này ở trường, nhưng họ cũng sẽ tránh đề cập đến những vấn đề nhạy cảm và hầu hết nội dung họ dạy đều mang tính tuyên truyền, do Bộ Giáo dục yêu cầu giới thiệu cho sinh viên. Và do đó, với sự hạn chế từ trường học, Internet mà đặc biệt là các phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng cho những người trẻ Trung Quốc có được thông tin chính trị phong phú và thể hiện bản thân. 1 Xã hội hóa chính trị: Quá trình mà các cá nhân học tập và tiếp thu những nền tảng chính trị định hình nhận thức của họ về cách sắp xếp quyền lực và cách tổ chức thế giới xung quanh; những nhận thức đó lần lượt định hình và định nghĩa lại các định nghĩa của cá nhân về họ là ai và cách họ nên cư xử trong các thể chế chính trị và kinh tế mà họ sống. Nguồn: Glasberg, Davita Silfen, Shannon, Deric, Political sociology: Oppression, resistance, and the State (Thousand Oaks: Pine Forge Press, 2011), 56. 9 Theo thống kê của Trung tâm thông tin mạng Internet Trung Quốc (China Internet Network Information Center - CNNIC), các sinh viên trẻ tuổi từ 18 đến 24 là nhóm lớn nhất trong không gian mạng của Trung Quốc. Họ chiếm 30,2% tổng số người sử dụng Internet ở Trung Quốc (CNNIC 2012), trong đó sinh viên ở trình độ đại học chiếm hơn ⅓ (33,3%) tổng số người sử dụng Internet. Mạng xã hội trực tuyến là nền tảng chính cho giới trẻ thu thập thông tin và kết bạn với những cá nhân có cùng chí hướng (Jin 2008). So sánh với thế hệ người dùng Internet trước, người dùng Internet trẻ hiện nay có độ tín nhiệm cao, phụ thuộc mạnh mẽ vào Internet nên họ tin tưởng hơn vào Internet. Họ tích cực tham gia bình luận và chia sẻ thông tin trực tuyến. Ngoài việc chia sẻ, họ còn có mong muốn thể hiện rõ ý định chia sẻ - cao hơn khi so với số còn lại của cư dân mạng Trung Quốc (CNNIC 2014). Dữ liệu cho thấy, có 13,1% hiện diện của thanh niên cư dân mạng sẵn sàng chia sẻ thông tin và 51,2% trong số đó tương đối sẵn sàng chia sẻ. Điều đáng chú ý là cư dân mạng trẻ ý thức được các phương tiện truyền thông xã hội là một nền tảng đáng tin cậy để họ thảo luận các vấn đề khác nhau và sự sẵn sàng tham gia vào các hoạt động trực tuyến của họ là rất cao. Có thể nói rằng sự phát triển của phương tiện truyền thông xã hội ở Trung Quốc cung cấp một nền tảng có thể khuyến khích sự tham gia hoạt động trực tuyến của thanh niên Trung Quốc, bao gồm cả sự tham gia hoạt động chính trị. Với sự phát triển công nghệ của Web 2.0, ứng dụng truyền thông xã hội như Weibo và các trang web mạng xã hội khác được sử dụng rộng rãi bởi những người trẻ tuổi bằng cách sử dụng điện thoại thông minh và máy tính cá nhân của họ. Các phương tiện truyền thông xã hội này kết hợp xã hội hóa truyền thống và xã hội hóa ảo, và qua đó, biến đổi phương thức một chiều từng thống trị xã hội chính trị ở thanh niên thành phương thức tương tác đa chiều ở cả thế giới trực tuyến lẫn ngoại tuyến. (Lu 2012). Do đó, bằng cách sử dụng phương tiện truyền thông xã hội, thay vì nhận được thông tin chính trị từ trên xuống nhằm tuyên truyền một chiều, thế hệ trẻ Trung Quốc có thể nhận được thông tin chính trị từ nhiều nguồn khác nhau. Theo nghiên cứu của Lu (2012), họ chấp nhận mô hình này nhằm có được nhiều thông tin chính trị hơn, và do đó, khuyến khích sự tham gia chính trị của thanh thiếu niên. Quan trọng hơn, phương tiện truyền thông xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc thay đổi thanh niên Trung Quốc từ người nhận thụ động thành người tích cực tham gia vào vấn đề chính trị - tức là, họ có khả năng làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe. 2.2.2. Sử dụng Weibo và tham gia chính trị Ở Trung Quốc, vì bối cảnh văn hóa và nền chính trị khác so với các nước phương Tây, sự tham gia chính trị cũng khác nhau (Xie, & Jaeger 2008). Mặc dù Trung Quốc có chính sách pháp lý cho phép 10 công dân có thể tham gia vào chính trị, nhưng nó có những giới hạn và hạn chế áp đặt bởi Đảng độc quyền (Guo 2007). Lieberthal (2004) cho rằng, Trung Quốc không có hệ thống tham gia chính trị thực sự như các nước phương Tây. Trước cuối những năm 1970, Trung Quốc được đặt dưới một chính quyền toàn trị về mặt chính trị và Đảng Cộng sản có quyền lực tuyệt đối để kiểm soát cư dân Trung Quốc (Hu, Sun, & Wu 2015). Phương tiện truyền thông đại chúng hay tự do ngôn luận và báo chí đều chịu sự chi phối của nhà nước. Công dân tham gia vào các sự kiện chính trị không nhằm phục vụ cho lợi ích cá nhân hay biểu thị ý kiến của mình, mà để thúc đẩy hình ảnh tuyên truyền của chính phủ (Hu, Sun, & Wu 2015). Do đó, người dân không thể tạo ra những thay đổi đáng kể đối với chính phủ và họ hầu như không thể nói lên quan điểm chính trị của mình trên các phương tiện truyền thông in ấn và phương tiện truyền thông điện tử chính thống. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy, tỷ lệ công dân Trung Quốc đạt được năng lực công nghệ (technological capability) và thể hiện quan điểm của họ thông qua các mạng kỹ thuật số ngày càng tăng trong những năm gần đây (Esarey, & Xiao 2011). Với sự phát triển nhanh chóng của Internet, công nghệ di động và các thiết bị đầu cuối khác nhau, cư dân mạng Trung Quốc có thể tiếp xúc với các thông tin chính trị một cách thuận tiện, nhanh chóng và thường xuyên hơn bằng cách sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội. Phương tiện này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ, và khi so sánh với phương tiện truyền thông in ấn, người dùng phương tiện truyền thông mới, đặc biệt là truyền thông xã hội, chủ động và tích cực hơn hẳn. Sách trắng 2 (whitepaper) của Trung Quốc vào năm 2012 khẳng định có 80% cư dân mạng Trung Quốc đọc tin tức trên Internet và hơn 66% trong số họ thường xuyên bày tỏ quan điểm của họ trên các diễn đàn trực tuyến. Trang web mạng xã hội như SNS (Social Network Site), microblogging như Weibo, hệ thống bảng thông báo (Bulletin Board System - BBS) Baidu Tieba, và ứng dụng truyền thông xã hội như WeChat, là tất cả các phương tiện truyền thông xã hội phổ biến sử dụng bởi người dân, đặc biệt là những người trẻ tuổi ở Trung Quốc. Mặc dù chịu sự kiểm duyệt, phương tiện truyền thông mới, đặc biệt là phương tiện truyền thông xã hội, mang lại những thách thức cho việc kiểm soát của chính phủ do đặc tính của nó về tính kịp thời và mô hình thông tin do chính người dùng tạo ra. Phương tiện truyền thông xã hội không chỉ có vai trò là một phương tiện truyền thông nhằm truyền tải thông tin, mà còn cung cấp một nền tảng cho người dùng Internet tham gia thảo luận chính trị. 2 Sách trắng: một bản báo cáo hoặc bảng hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền với mục đích giúp người đọc hiểu về một vấn đề, giải quyết một vấn đề hoặc ra một quyết định. Nguồn: Doerr, Audrey D., "The Role of White Papers in the Policy-making Process: the Experience of the Government of Canada" Thesis (PhD), Carleton University, 1973. 11 Nói cách khác, ở một mức độ nào đó, việc sử dụng truyền thông xã hội, nhất là microblogging như Weibo, có thể là một phần của sự tham gia chính trị. Nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng, tính sẵn có của Internet và phương tiện truyền thông trực tuyến đã tạo nhiều nguồn cho người dân Trung Quốc giải quyết các vấn đề chính trị, tổ chức các cuộc biểu tình và tham gia vào chương trình nghị sự trong quá khứ (Yang 2009). Việc sử dụng phương tiện truyền thông trực tuyến có liên quan tích cực tới mức độ tham gia chính trị, đồng thời, mức độ này cao hơn hẳn so với việc bỏ phiếu (Willnat, Wong, Tamam, & Aw 2013). Đặc biệt đối với giới trẻ, trong nghiên cứu của McMillan (2006) gợi ý rằng các công nghệ mới về truyền thông đã kết nối giới trẻ với cuộc sống dân sự và chính trị. Một tài liệu trước đây cũng chỉ ra rằng việc sử dụng truyền thông xã hội trên diện rộng có liên quan tích cực đến sự tham gia chính trị (Skoric, & Poor 2013). Những điểm này đã được xác nhận trong nghiên cứu của Yamamoto (2013), ông chỉ ra rằng phương tiện truyền thông trực tuyến có vai trò huy động trong quá trình dân chủ cho thanh niên, và biểu hiện chính trị trực tuyến tăng cường hiệu quả của truyền thông xã hội về sự tham gia chính trị (Yamamoto, Kushin, & Dalisay 2013). Theo Gil de Zúñiga, Molyneux và Zheng (2014), thường xuyên theo dõi tin tức trên mạng xã hội sẽ có ảnh hưởng rõ ràng đến biểu hiện chính trị và sự tham gia chính trị. Từ đó, phương tiện truyền thông xã hội mang lại nhiều cơ hội hơn cho công dân Trung Quốc thể hiện và tham gia chính trị (Zhang, & Lin 2014). Nghiên cứu của Zhang và Lin (2014) cho thấy rằng các hoạt động chính trị trên các trang mạng xã hội có liên quan tích cực với sự tham gia chính trị. Weibo là một trong những nền tảng quan trọng thu hút công dân và thảo luận về chính trị ở Trung Quốc. Cường độ sử dụng Weibo càng cao thì sẽ làm tăng ý định của người dùng để thể hiện ý kiến về chính trị và chính phủ (Chan, Wu, Hao, Xi, & Jin 2012). Weibo còn có thể cho phép người dùng truy cập các thông tin liên quan đến chính trị, giúp họ tự tin trong việc hiểu các vấn đề chính trị và tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị (Chan, Wu, Hao, Xi, & Jin 2012). Ví dụ: người dùng có thể đăng lại tin tức hoặc thông tin chính trị và họ cũng có thể chia sẻ thông tin với các cá nhân khác hoặc nhóm của họ (Bimber 2001). Mặt khác, theo lý thuyết Sử dụng và Hài lòng, cư dân mạng trẻ sử dụng các phương tiện truyền thông khác nhau cho mục đích khác nhau, bao gồm tương tác xã hội, tìm kiếm thông tin, giải trí. Do đó, nhóm có lý do để tin rằng việc sử dụng Weibo có ảnh hưởng tích cực đến hành vi tham gia chính trị của sinh viên Trung Quốc. 2.2.3. Sử dụng Weibo và niềm tin chính trị Trong bối cảnh của Trung Quốc, truyền thông nhà nước (state media) mà độc quyền sở hữu bởi đảng cầm quyền đóng một vai trò quan trọng (Zhao, Lin, Liu, & Yang 2013). Chính phủ Trung 12 Quốc và đảng cầm quyền duy trì một sự kiểm soát chặt chẽ với việc đưa tin của báo chí và các kênh truyền thông không chính thức. Trong các báo cáo về các sự kiện lớn của quốc gia, chẳng hạn như các vấn đề chính trị, ngoại giao, thiên tai và xung đột xã hội, truyền thông nhà nước kiểm soát dư luận bằng việc là đại diện phát ngôn của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Do đó, trước khi Internet xuất hiện, niềm tin chính trị cao vẫn xuất hiện ở Trung Quốc ngay cả sau các cuộc đàn áp phong trào ủng hộ dân chủ của sinh viên vào năm 1989 (Wang 2005). Tuy nhiên, với sự tăng trưởng của Internet, đặc biệt là sự phổ biến của Weibo, người dân, nhất là sinh viên, có cơ hội được tiếp xúc với "giọng nói phi chính thống" một cách chủ động lẫn thụ động và nhận được thông tin đa chiều đôi khi lệch khỏi khuôn khổ của truyền thông nhà nước. Vì lý do này, việc sử dụng Weibo có thể làm giảm lòng tin của trong các phương tiện truyền thông nhà nước, từ đó ảnh hưởng đến lòng tin của họ với chính phủ. Bằng những quan sát trên, nhóm xin được đưa ra giả thuyết sau: Việc sinh viên sử dụng Weibo có ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin chính trị của họ. 13 Chương 3: Tổng quan: Internet ở Trung Quốc Kể từ khi thực hiện chính sách "Cải cách và Mở cửa" vào cuối những năm 1970, chính phủ Trung Quốc tập trung vào sự phát triển và hiện đại hóa kinh tế. Kể từ đó, Trung Quốc đã nhanh chóng trải qua quá trình đô thị hóa, thị trường tư bản hóa, toàn cầu hóa, thông tin hóa và một mức độ tự do hóa phương tiện truyền thông (Wallis 2011, 407). Chính phủ Trung Quốc đã dành nhiều nguồn lực đáng kể để mở rộng việc sử dụng và phạm vi của Internet. Hiện nay, Trung Quốc có số lượng người dùng Internet lớn nhất thế giới. Theo CNNIC, số người sử dụng Internet và tỷ lệ truy cập Internet tăng đều đặn trong những năm gần đây (Figure 1). Trong tháng 6 năm 2014, số lượng người dùng Internet của Trung Quốc đạt 632 triệu, tỷ lệ truy cập Internet đạt 46,9% và số lượng trang web ở Trung Quốc đạt 2,73 triệu (2014b, 13). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại khoảng cách số3 giữa thành thị và nông thôn, hay tuổi tác và giới tính. Trình độ học vấn và thu nhập không phải là yếu tố chính trong việc giải thích sự khác biệt này. Đa số (71,8%) người sử dụng Internet đến từ khu vực thành thị trong khi 28,2% (178 triệu người sử dụng) từ khu vực nông thôn. Trong số tất cả người dùng Internet, nam giới (55,6%) cao hơn nữ giới (44,4%). Phần lớn người sử dụng là người trẻ và ngày càng có xu hướng trẻ hơn; với những người từ 10-39 tuổi chiếm 78,6% tổng số người dùng Internet (Figure 2) (2014b, 19). 67,2% người dùng Internet ở Trung Quốc có trình độ trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông (Figure 3) (2014b, 20). 86,7% cư dân mạng có thu nhập hàng tháng dưới 5000 nhân dân tệ (814 USD) và 67,8% có ít hơn 3000 nhân dân tệ (489 USD) (Figure 4) (2014b, 22) Kể từ nửa cuối năm 2011, việc sử dụng điện thoại di động để truy cập Internet có xu hướng tăng đều. Người dùng Internet trên điện thoại di động đã tăng lên 527 triệu vào tháng 6 năm 2014, chiếm 83,4% tổng số người dùng Internet tại Trung Quốc (2012a; 2012b; 2013a; 2013b; 2014a; 2014b). Thời gian sử dụng Internet trung bình hàng tuần của người Trung Quốc tăng liên tục kể từ nửa cuối năm 2011 và đạt 25,9 giờ vào tháng 6 năm 2014 (2014b, 24). Tính đến năm 2014, phần lớn cư dân mạng sử dụng Internet tại nhà (91,3%), tiếp theo là nơi làm việc (32,4%), tiệm cà phê (18,8%), nơi công cộng (15,4%) và trường học (13,8%) (2014b, 23). Các hoạt động hàng đầu mà người dùng Internet ở Trung Quốc tham gia là nhắn tin nhanh (89.3%), công cụ tìm kiếm (80.3%), đọc tin tức 3 Khoảng cách số: tình trạng bất bình đẳng kinh tế và xã hội đối với khả năng truy cập và sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông. Nguồn: Cơ quan Viễn thông và Thông tin quốc gia, Bộ Thương mại Hoa Kỳ, 1995. 14 (79.6%), nghe nhạc (77.2%), blog/không gian cá nhân (personal space) (70.3%), xem video (69,4%), trò chơi trực tuyến (58,2%), mua sắm trực tuyến (52,5%), thanh toán trực tuyến (46,2%), đọc các tác phẩm văn học (45,8%) và viết microblog (43,6%) (2014b, 44-53). Mặc dù chính phủ Trung Quốc đặt trọng tâm vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng trên Internet và sự tiến bộ của các công nghệ liên quan, chính phủ lo ngại các hiệu ứng "có hại" sẽ được tạo ra bởi các công nghệ này. Từ năm 2000, chính phủ Trung Quốc đã ban hành luật và quy định về sử dụng Internet. Các trang web và nội dung được coi là "bất hợp pháp" hoặc "không lành mạnh" đã bị cấm. Sự kiểm duyệt tăng cường giữa năm 2008 và 2010, và kết quả là "hàng ngàn trang web, cả trong và ngoài nước bị đóng cửa vì có "nội dung khiêu dâm’ hoặc "thô tục" (Wallis 2011, 407). Để lọc thông tin trực tuyến, chính phủ Trung Quốc đã thực hiện nhiều biện pháp. Theo Esarey và Xiao (2011, 299), "Hàng ngàn nhân viên chính phủ che giấu danh tính thực của mình và đăng những bình luận ẩn danh trên mạng trực tuyến nhằm hướng ý kiến công chúng theo những quan điểm các lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc ủng hộ (Bandurski 2008) [....] Một nỗ lực khác của chính quyền trung ương là yêu cầu cài đặt phần mềm "Green Dam Youth Escort" nhằm hạn chế quyền truy cập vào các trang web "không lành mạnh" cho tất cả các máy tính được bán tại Trung Quốc, tuy nhiên, bị hoãn lại trước sự chỉ trích của các công dân mạng Trung Quốc, các doanh nghiệp quốc tế và Chính phủ Hoa Kỳ (Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ 2009; Yang 2009b)." Mặc dù vậy, các giải pháp công nghệ như Virtual Private Network (VPN), các công cụ và phần mềm ẩn danh và các phương pháp phi công nghệ như "tomb digging" (tạm dịch: đào mộ), "digging up" (tạm dịch: đào lên) các bài viết trước và thêm nhận xét, hoặc các ngôn ngữ được mã hóa được nhiều cư dân mạng chấp nhận để tránh bị kiểm duyệt (Wallis 2010, 422). Cộng đồng mạng rất biết cách lách luật bằng cách chơi chữ, dùng từ thay thế hay thậm chí là các meme4. Họ còn đặt tên cho chính họ - gọi cuộc đấu tranh có sức ảnh hưởng thế giới giữa họ và chính phủ là cuộc chiến giữa "ngựa cỏ bùn" và "cua sông." Ngựa cỏ bùn tiếng Hoa là "thảo nê mã" (cǎonímǎ - 草草马), đồng âm với từ "mẹ kiếp" (càonǐmā - 马马马), cũng là tên dân mạng tự đặt cho mình. Cua sông là "hà giải" (héxiè - 草草), đồng âm với từ "hoà hài" (héxié - 草马), ám chỉ bộ máy 4 Meme: hình ảnh, video, đoạn văn bản hài hước được cư dân mạng sao chép và lan truyền cực kỳ nhanh chóng trên Internet. Nguồn: Từ điển Oxford. 15 kiểm duyệt. Vì vậy, mỗi khi có một sự kiện chính trị náo nhiệt nào diễn ra, trên Weibo sẽ xuất hiện đầy những câu chuyện quái gở với những từ ngữ và cách diễn đạt vô cùng kỳ lạ. Qua đó, có thể thấy các cơ chế kiểm soát của nhà nước đã không ngăn được tất cả cư dân mạng thể hiện ý kiến của họ trực tuyến. Theo Esarey và Xiao (2011, 299), 66% người dùng Internet Trung Quốc "đã bày tỏ quan điểm của họ trên một triệu diễn đàn trên web" và 60% cư dân mạng Trung Quốc cho biết họ "đã sử dụng Internet để bày tỏ ý kiến nhằm" giám sát "hoạt động của chính phủ." Internet đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội và các sự kiện công cộng. Theo Yu (2011, 25-26), số lượng "sự kiện công luận trực tuyến" đã tăng từ 248 trong năm 2009 lên 274 vào năm 2010 và 349 vào năm 2011 (2012). Trong số "sự kiện công luận" trong năm 2010, 46,3% bắt đầu từ Internet và 12,7% từ nền tảng microblog. Cư dân mạng Trung Quốc từ lâu đã sử dụng Internet để chia sẻ thông tin và trao đổi ý kiến. Trước khi các trang mạng xã hội (SNS) và các microblog xuất hiện, người dùng Internet ở Trung Quốc đã sử dụng BBS xuất hiện lần đầu tiên ở Trung Quốc vào giữa và cuối những năm 1990, và các blog xuất hiện trên mạng Trung Quốc năm 2002 (Wallis 2011, 413). Theo Gov.cn, cổng thông tin trực tuyến chính thức của chính phủ Trung Quốc, "có hơn một triệu BBS và khoảng 220 triệu blogger. Theo một khảo sát, mỗi ngày có 3 triệu tin nhắn được gửi qua BBS, trang web bình luận tin tức, blog, v.v. và hơn 66% cư dân mạng Trung Quốc thường xuyên đăng các bài đăng để thảo luận các chủ đề khác nhau, và để thể hiện ý kiến cũng như lợi ích của họ" (2010). Theo sau BBS và blog, trang web mạng xã hội đầu tiên của Trung Quốc (SNS) Xiaonei, phiên bản tiếng Trung của "Facebook," được trình làng vào năm 2005 bởi các sinh viên đại học hay nền tảng microblog đầu tiên xuất hiện tại Trung Quốc là Fanfou, ra mắt vào năm 2007. Sự xuất hiện của các trang mạng xã hội và microblog đã cho phép những người dùng trẻ "quản lý danh tính và tính xã hội của họ cả trên trực tuyến và ngoại tuyến" (Wallis 2010, 414). 3.1. Microblog ở Trung Quốc Microblogging là một dạng phương tiện phát sóng (a broadcast medium) dưới hình thức viết blog. Microblog khác với blog truyền thống ở chỗ nội dung và tệp đính kèm thường ít dung lượng hơn. Microblog "cho phép người dùng trao đổi các yếu tố nhỏ của nội dung như những câu ngắn, các hình ảnh cá nhân hoặc liên kết video" (Kaplan, & Haenlein 2011, 106). 16 Microblog đầu tiên được gọi là tumblelog. Đến năm 2006, thuật ngữ microblog được sử dụng rộng rãi hơn cho các dịch vụ được cung cấp bởi Twitter và Tumblr. Kể từ đó, microblogging bắt đầu lan rộng khắp nơi, và hàng loạt các loại dịch vụ và phần mềm với chức năng microblogging được phát triển. Các trang mạng xã hội (social media) khác như Facebook, LinkedIn, Google Buzz và Google+ cũng có các tính năng microblogging đặc trưng mà được cư dân mạng sử dụng nhiều nhất là "cập nhật trạng thái" (status update). Hàng triệu người sử dụng nền tảng truyền thông xã hội này để vui chơi châm biếm, tạo ra các meme hài hước, buzzword 5 mới, theo dõi người nổi tiếng và ghi lại những khoảnh khắc trong cuộc sống thường ngày. Tuy nhiên, người dùng Internet ở Trung Quốc lại đối mặt với một tình huống khác. Mặc dù khái niệm microblogging xuất hiện ở Trung Quốc vào đầu năm 2006, Twitter, Facebook, YouTube và nhiều trang mạng xã hội khác cho đến nay đã bị chặn vì sự xem xét của chính quyền về an ninh và ổn định quốc gia. Người dùng Internet ở Trung Quốc, từ đó, sử dụng các dịch vụ tương tự do các doanh nghiệp địa phương phát hành; trong số này, Weibo đã trở thành nổi bật nhất và đã thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu học thuật. Nền tảng microblog đầu tiên xuất hiện tại Trung Quốc là Fanfou, ra mắt vào năm 2007. Đến cuối năm 2009, microblog bắt đầu phát triển mạnh mẽ với nhiều nền tảng mới như Sina, Tencent, Sohu và Netease (Lu, & Y. Qiu 2013, 307). Giai đoạn từ năm 2011-2012 là khoảng thời gian microblog phát triển nhanh chóng nhất. Sau đó microblog bước vào giai đoạn phát triển bền vững cho đến nay (Figure 5) (CNNIC 2011a; 2011b; 2012a; 2012b; 2013a; 2013b; 2014a; 2014b). Số lượng người dùng microblog đạt 275 triệu vào tháng 6 năm 2014, chiếm 43,6% tổng số người dùng Internet ở Trung Quốc, trong đó có 189 triệu người (chiếm đến 68,7% trong số toàn thể người dùng microblog) sử dụng trên các thiết bị di động. Theo một số khảo sát thì người dùng microblog đa phần là nam giới (57.4%), thanh niên trong độ tuổi từ 10 đến 39 (80,92%), trình độ dân trí thấp (74,88% với trình độ từ trung học phổ thông trở xuống), mức thu nhập thấp (92,2% với thu nhập dưới 814 USD một năm), sinh sống chủ yếu ở các khu thành thị phía Đông của Trung Quốc (52,3%). Phần lớn người dùng microblog còn trong độ tuổi học sinh, sinh viên hoặc mới tốt nghiệp và bắt đầu tìm việc làm (Data Center of China Internet 2012; Chinese Academy of Social Sciences Institute of Journalism and Communication 2013). 5 Buzzword: một từ hoặc cụm từ, thường là một thuật ngữ hợp thời và được sử dụng phổ biến ở một thời điểm hoặc ngữ cảnh nhất định. Nguồn: Từ điển Oxford. 17 Đa số người dùng đều sử dụng microblog với tần suất thường xuyên (Figure 6) (iResearch 2014). Các chức năng được tận dụng thường xuyên nhất là bình luận (69.8%), theo dõi (60.9%), bàn luận về các chủ đề nóng (57.2%) và chia sẻ lại trạng thái của một tài khoản khác (39.7%). Bạn bè (55.6%), các chuyên gia (46.0%), người nổi tiếng (45.7%), người được giới trẻ yêu thích (35.6%), thần tượng (35.3%) và các tổ chức truyền thông (35.0%) là những đối tượng được theo dõi nhiều nhất trên microblog (Data Center of China Internet 2010). Khi microblog bắt đầu trở thành không gian để công chúng tự do bàn luận và trao đổi ý kiến thì chính phủ cũng tiếp cận microblog để lan rộng sức ảnh hưởng và hạn chế "sự tiêu cực" trên các nền tảng này. Đầu tiên là các tổ chức trực thuộc chính phủ, Đảng phái, cá nhân làm việc cho chính phủ tạo tài khoản chính thống trên microblog. Đến tháng 6 năm 2014, số tài khoản được xác minh thuộc về chính phủ trên Sina Weibo lên đến 119,169 tài khoản, trong đó có 84,377 là của các tổ chức thuộc chính phủ và 34,792 là các cá nhân đại diện cho chính phủ (People’s Daily Online Media Opinion Monitoring Office 2014, 20). Tuy nhiên, như Lu và Y.Qiu đã chỉ ra thì các tài khoản này chưa thật sự tạo được sức ảnh hưởng, chỉ có khoảng 100,000 đến 500,000 người theo dõi. Duy nhất chỉ có 16 tài khoản được hơn 1 triệu lượt theo dõi (Lu, & Y. Qiu 2013, 314). Thứ hai, các nền tảng microblog phải hợp tác với chính phủ trong việc kiểm duyệt nội dung Internet. Những nội dung mang tính chất "nhạy cảm" đều phải xóa bỏ. Những người bị cáo buộc rằng "tung tin đồn thất thiệt" hoặc các nội dung "không phù hợp," đặc biệt là phê bình các nhà lãnh đạo có khả năng sẽ bị cảnh sát bắt giữ - điều mà cư dân mạng thường gọi vui là "kiểm tra đường ống nước" (cha shuibiao) hoặc "mời đi uống trà" (qing hecha) do các nhà chức trách khi đến tận nhà bắt giữ sẽ lấy cớ là muốn vào nhà để kiểm tra đường ống nước hoặc mời đi uống cốc trà. Thứ ba, chính phủ cũng tạo hàng ngàn tài khoản ngầm mà cư dân mạng thường gọi là "đội quân ống nước" (shuijun) hoặc "đảng 50 hào" (wumao dang) để đăng bài hoặc bình luận, lan truyền "năng lượng tích cực" trên các nền tảng microblog. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy, những động thái này của nhà nước cũng không thể nào kiểm soát hết được tất cả các cuộc tranh luận trực tuyến. Dù vậy, việc chính phủ tham gia microblog cũng làm gia tăng các cuộc đối thoại và tương tác với công chúng, chẳng hạn như chính phủ Trung Quốc khởi xướng chương trình nghị sự chính trị quốc gia thông qua các nền tảng Weibo như các cuộc họp thường niên của Hội nghị tư vấn chính trị nhân dân Trung Quốc (CPPCC) và Đại hội nhân dân quốc gia (NPC) để khuyến khích sự tham gia chính trị của công chúng. 18 3.2. Sina Weibo - ông vua của microblog tại Trung Quốc Sina Weibo (hay Sina Microblog service, 草草草草, http://t.sina.com.cn/) là một nền tảng trực thuộc tập đoàn Sina, đồng thời cũng là một trong bốn cổng thông tin hàng đầu tại Trung Quốc (Sina, Tencent, Sohu, Netease). Năm 2005, Sina cho ra mắt nền tảng Sina Blog cực kỳ phổ biến tại Trung Quốc với hai blogger nổi bật là Xu Jinglei và Han Han. Sau đó, Sina Weibo ra mắt vào tháng 8 năm 2009, chỉ một tháng ngay sau khi cả Facebook và Twitter đều bị chặn tại Trung Quốc. Sina Weibo được biết đến như một trang mạng xã hội với nền tảng chia sẻ thông tin giải trí nhanh và tiện lợi, đồng thời, được xem như một kênh thông tin giao tiếp mới nơi người dùng không còn là thính giả thụ động mà có quyền tiếp cận, thu thập, phân tích và đưa ra nhận xét với nhiều nguồn thông tin. Sina Weibo hiện đang là phương tiện truyền thông có số lượng người dùng hoạt động năng nổ nhất ở Trung Quốc. Sina công bố có 540 triệu người đăng ký tài khoản tính đến tháng 12/2013 (Zhao, & Song 2013). Số người dùng tích cực hoạt động mỗi tháng là 156,5 triệu và số tài khoản tích cực hoạt động mỗi ngày là 69,7 triệu tính đến tháng 8/2014 (Chen 2014). Sina Weibo được bầu chọn trong top 5 trang web phổ biến nhất Trung Quốc và top 16 trang web có sức ảnh hưởng toàn cầu (Alexa 2014). Từ "wei" trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là "nhỏ" và từ "bo" có nghĩa là "am hiểu," "phong phú." "Bo" là từ viết tắt của ""boke" - đây là một từ mượn từ "blog" trong tiếng Anh. Vì thế cụm từ "Weibo" trong tiếng Trung đồng nghĩa với "microblog." "Weibo" cũng là một từ đồng âm với từ "khăn choàng" trong tiếng Trung Quốc. Với sự phổ biến của microblog, cư dân mạng thường gọi vui hành động tạo tài khoản và cập nhật bài đăng trên Weibo là "dệt khăn" (zhi Weibo). Khi Sina Weibo trở thành một trong những trang web được nhiều lượt truy cập nhất tại Trung Quốc thì cụm từ "Weibo" còn mang nhiều ý nghĩa khác như nền tảng microblog, tài khoản Weibo của một ai đó hoặc một bài đăng bất kỳ nào đó trên Weibo. Trên phiên bản web của Weibo, mỗi tài khoản đều có một mục "trang cá nhân" (Figure 7) - nơi hiển thị mọi thông tin cá nhân và các bài đăng của họ. Và "trang chủ" là nơi hiển thị các tin tức và chủ đề nóng hổi từ các tài khoản mà họ theo dõi. Weibo cho phép người dùng cập nhật ảnh đại diện và thay đổi phông nền trang cá nhân của mình. Phiên bản mới nhất của Weibo hiện nay cho phép người dùng đặt ảnh đại diện phía trên cùng, bên trái trang cá nhân. Phía dưới ảnh đại diện là số tài khoản bạn đang theo dõi, số tài khoản đang theo dõi bạn và số bài đăng mà bạn đã tải lên. Biệt danh của người dùng (nickname) được đặt bên phải ảnh đại diện (Figure 7). 19
- Xem thêm -