Tài liệu Tự học tiếng nga mỗi ngày - tập 1

  • Số trang: 200 |
  • Loại file: PDF |
  • Lượt xem: 822 |
  • Lượt tải: 0
minhminh

Đã đăng 411 tài liệu

Mô tả:

ЕЖЕДHEBHOE CAMOИЗУЧEHИЕ РYCCКОГO ЯЗЫКА TỰ HỌC TIẾNG NGA MỖI NGÀY * 1 2 NGUYỄN HỮU DY - MINH NGỌC (Biên soạn) ЕЖЕДHEBHOE CAMOИЗУЧEHИЕ РYCCКОГO ЯЗЫКА TỰ HỌC TIẾNG NGA MỖI NGÀY TẬP I NHÀ XUẤT BẢN - VĂN HÓA THÔNG TIN 3 4 LỜI NÓI ĐẦU “Tự học tiếng Nga mỗi ngày” là tập sách “bổ sung” và “nâng cao” trình độ cho người học tiếng Nga. Sách có ích cho những người đã và đang trải qua chương trình học môn ngoại ngữ này. Nó cũng rất bổ ích cho những ai sẽ sang Liên bang Nga công tác, học tập và lao động, kinh doanh… Sách này đi sâu phần động từ tiếng Nga. Mỗi động từ đều được giải nghĩa (cả nghĩa rộng), cách chia theo ngôi thứ, thì, thức mệnh lệnh, cách sử dụng và phạm vi sử dụng. Ngoài ra, một số danh từ, tính từ, giới từ cần cũng được người biên soạn đề cập tới để bổ sung thêm kiến thức cho những người yêu thích học môn ngoại ngữ này. Do vậy, đây có thể tạm coi là một phần bổ sung cần thiết và bổ ích cho những người học tiếng Nga để nâng cao trình độ nhằm nắm vững và sử dụng có hiệu quả mông ngoại ngữ này trong giao tiếp và làm việc với người Nga hoặc nghiên cứu, dịch thuật các tài liệu có liên quan đến tiếng Nga. Trong khi sử dụng sách, có những gì thấy còn “chưa được như ý” mong quý bạn đọc góp ý, đề đạt và trao đổi. Rất cảm ơn quý bạn đọc đã sử dụng sách. Người biên soạn 5 6 1. ЧИТАТЬ Cách chia động Несов. Thì hiện tại: Thì quá khứ: Thức mệnh lệnh: прочитать (сов.)   từ: чита|ю,- ешь,- ют... читал, -а, -о, -и; читай, -те. Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “đọc, đọc hiểu” (trả lời cho câu hỏi: кого? что?). Ví dụ: - Каждый день мы читаем газету. (Hằng ngày chúng tôi đọc báo.) - Он молодец, читатет на трѐх языках. (Anh ấy rất giỏi, đọc được cả 3 thứ tiếng.) - Мы любим читать Горького. (Chúng tôi thích đọc Goóc-ki.)  Với nghĩa là “giảng, giảng dạy (ở trường đại học)” (trả lời câu hỏi что? hoặc о ком? o чѐм?). Ví dụ: - Oн читатет лекции в нашем институте. (Anh ấy giảng dạy ở trường tôi.) - Профессор читает нам о Пушкине. (Giáo sư giảng cho chúng tôi về Puskin.)  Các từ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Чтение: việc đọc (danh từ). 2. Читальня: phòng đọc sách. 3. Почитать : кого,что ? đọc ai, đọc cái gì. 7 4. Читательский: (thuộc) độc giả, bạn đọc. 5. Читатель: độc giả, bạn đọc. 6. Читаться: được đọc. 2. ПИСАТЬ  Cách chia động từ: Несов. Thì hiện tại: Thì quá khứ: пишу, пиш|ешь, -ут; писал, -а, –о ,-и;. Thức mệnh lệnh: пиши, -те. Написать (сов.) Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Viết”.  Ví dụ: - Он хорошо пишет по-русски. (Anh ấy viết tiếng Nga tốt.) - Мальчик пишет карандашом на бумаге. (Cậu bé dùng bút chì viết trên giấy.) - В газете учѐный пишет о своей работе. (Nhà bác học viết về công việc của mình trên báo.)  Với nghĩa “Viết thư cho ai” (trả lời câu hỏi: кому? чему?) Ví dụ: - Он много писал подруге из Москвы. (Anh ấy từ Moskva viết rất nhiều thư cho bạn gái.)  Với nghĩa “Viết văn, sáng tác”. Ví dụ: - Этот писатель пишет книги для детей. (Nhà văn này viết sách cho trẻ em.) 8  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Письмо: thư 2. Письменность: văn tự, chữ, chữ viết. văn, văn chương 3. Письменны: được viết (tính động từ bị động) 4. Письмо-рекомендация: giấy giới thiệu 5. Писатель: tác gia, nhà văn 6. Писаться: cách viết là, được viết là… 3. ГОВОРИТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: Thì quá khứ: Thức mệnh lệnh: Сказать (сов.) Thì tương lai: Thì quá khứ: Thức mệnh lệnh:  говор|ю, -ишь, -ят; говорил, -а ,–о ,–и; говори, -те. cкажу, скаж|ешь, -ут; сказал, -а, -о, -и; скажи, -те. Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Nói chuyện, biết nói” (chỉ dùng với thể không hoàn thành, không có bổ ngữ). Ví dụ: - Ребѐнок ещѐ не говорит, он маленький. (Em bé vẫn chưa biết nói, nó còn nhỏ.) - Он свободно говорит по-русски. (Anh ấy nói tiếng Nga lưu loát.) 9  Với nghĩa “Nói, thuật chuyện, kể chuyện”. Ví dụ: - Об этом никому не говори. (Chuyện này anh không được nói cho ai biết.) - Преподаватель нам говорит, что он занят. (Thầy giáo nói với chúng tôi là ông ấy bận.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Заговорить: bắt đầu nói. 2. Разговаривать: nói, bàn bạc, nói chuyện Từ đồng nghĩa: 1. Поговорить: nói chuyện, bàn chuyện, tán gẫu. 2. Беседа: cuộc đàm thoại. 3. Беседовать: nói, nói chuyện, đàm thoại. 4. РАБОТАТЬ  Cách chia động từ: Thì hiện tại: работа|ю, -ешь, -ют; Thì quá khứ: работал, -а, -о, -и; Thức mệnh lệnh: работай, -те.  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Công tác, làm việc; làm nghề” (trả lời câu hỏi кем?). Ví dụ: - Родители работают, а я учусь. (Bố mẹ làm việc, còn tôi thì học.) - Она работает в поле. (Cô ấy đang làm việc ở ngoài đồng.) - Он работает преподавателем. (Anh ấy là giảng viên.) 10  Với nghĩa “(Máy móc…) vận chuyển, mở cửa (công tác, doanh nghiệp…). Ví dụ: - Машина работает хорошо. (Máy vận hành rất tốt.) - Библиотека не работает сегодня. (Hôm nay thư viện không mở cửa.)  Với nghĩa “Sáng tác, nghiên cứu” (trả lời cho câu hỏi над кемчем?) Ví dụ: - Он работает над книгой. (Anh ấy đang viết sách.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Работа: công tác, công việc 2. Работник: cán bộ, nhân viên. 3. Рабочий: công nhân. 5. ДЕЛАТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: дела|ю, -ешь, -ют; Thì quá khứ: делал, -а ,–о, -и; Thức mệnh lệnh: делай, -те. Сделать (сов.)  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Làm, sản xuất” (trả lời cho câu hỏi что?). Ví dụ: - Он сделал это по распоряжению отца. (Anh ấy làm việc này theo mệnh lệnh của bố.) 11 - За час Катя сделала все уроки на завтра. (Kachia đã làm xong toàn bộ bài tập cho ngày mai trong vòng một tiếng đồng hồ.) - Эти заводы делают станки. (Những công xưởng/nhà máy này sản xuất máy móc.)  Với nghĩa “Khiến (cái gì) trở nên (làm sao)” (trả lời cho câu hỏi кого-чтo? hoặc кем-чем каким?). Ví dụ: - Очки делали еѐ детское лицо серьѐзным. (Kính khiến cho khuôn mặt ngây thơ của cô ấy trở nên nghiêm túc.) - Директор, наконец, сделал Машу своей заместителем. (Cuối cùng, giám đốc đã để cho Masa làm cấp phó của mình.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Сделка: 2. Деланный: hợp đồng. đã được làm (tính động từ). 6. СМОТРЕТЬ  Cách chia động từ: Несов. Thì hiện tại: смотрю, смотр|ишь, -ят; Thì quá khứ: смотрел, -а, –о, -и; Thức mệnh lệnh : смотри, -те. Посмотреть (сов.)  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Xem, nhìn” (trả lời cho câu hỏi на кого-что? во что?). Ví dụ: - Она посмотрела на часы. (Cô ấy đã xem đồng hồ.) - Девочка утрюмо смотрит в заркало. (Cô gái buồn bã soi gương.) 12  Với nghĩa “Quan sát, xem thoáng qua, xem bệnh” (trả lời cho câu hỏi кого-что?) Ví dụ: - Она любит смотреть балет. (Cô ấy thích xem vũ balê.) - Каждый день писатель смотрит свежие газеты и журналы. (Hàng ngày, nhà văn này đều xem báo và tạp chí mới.) - Врач смотрит больного. (Bác sĩ đang khám cho người bệnh.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Смотр (danh từ): 2. Осмотреть (кого-что?): 3. Осмотр (danh từ): xem xét, kiểm tra. kiểm tra khám xét, xem kỹ 7. ВИДЕТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: Thì quá khứ: Увидеть (сов.)  вижу, вид|ишь, -ят; видел, -а, -о, -и; (несов). Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Nhìn thấy, gặp” (trả lời cho câu hỏi кого-что?). Từ này không dùng mệnh lệnh thức, thể hoàn thành chỉ bước chuyển từ không nhìn thấy đến nhìn thấy. Ví dụ: - Старуха видела много хороших людей на своѐм веку. (Trong đời mình, bà cụ đã từng gặp rất nhiều người tốt.) - Мы отлично видели, что у них были винтовки. (Chúng tôi nhìn thấy rất rõ là họ có súng.) 13  Với nghĩa “Coi (ai, cái gì) là (ai, cái gì)” (trả lời cho câu hỏi кого-что? в ком-чѐм?). Ví dụ: - В детстве я видел в брате лучшего друга. (Thời thơ ấu tôi coi anh trai là người bạn thân nhất.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Вид: bề ngoài, bên ngoài, mẽ ngoài; phong cảnh. chứng minh. thấy được, rõ rệt. người làm chứng. gặp nhau. 2. Свидетельство: 3. Видимый (tính từ): 4. Свидетель (danh từ): 5. Видеться: Từ đồng nghĩa: Видно: thấy được, trông rõ, chắc là, có lẽ. 8. СЛУШАТЬ  Cách chia động từ: Thì hiện tại: Thì quá khứ: слуша|ю, -ешь, -ют; слушал, -а, -о, -и; Thức mệnh lệnh: слушай, -те;  Cách dùng cơ bản  Với nghĩa “Nghe” (trả lời cho câu hỏi кого-что?). Ví dụ: - Oни внимательно слушают профессора. (Họ chăm chú lắng nghe giáo sư giảng bài.) 14 - Утром я слушаю последние известия по радио. (Buổi sáng tôi nghe phát thanh tin tức mới nhất.) - Слушайте, пожалуйста, мою команду. (Hãy nghe khẩu lệnh của tôi.)  Với nghĩa “Nghe theo, phục tùng” (trả lời cho câu hỏi кого-что?). Ví dụ: - Больному надо слушать врача. (Bệnh nhân nên nghe lời của bác sĩ.) - Она послушала уговоры и поехала на север. (Cô ấy nghe theo lời khuyên, đã đi ra bắc.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Слушатель: người nghe, người nghe thuyết trình, thính giả. 2. Слушаться (кого-чего?): tuân theo, phục tùng, nghe theo… Từ đồng nghĩa: Слушание (danh từ): nghe lời, nghe theo, ngoan ngoãn. 9. СЛЫШАТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: Thì quá khứ: Услышать (сов.)  слыш|у, -ишь, -ат; слышал, -а, -о, -и; Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Nghe thấy, nghe rõ, nghe thấy được” (trả lời cho câu hỏi кого?). 15 Ví dụ: - Я хорошо слышу. (Tôi nghe thấy rõ ràng.) - Старик не слышит на одно ухо. (Ông già có một tai không nghe được.) - Он услышал знакомый голос за дверью. (Anh ấy nghe thấy một giọng nói quen bên ngoài cửa.)  Với nghĩa “Nghe nói” (trả lời cho câu hỏi кого-что?). Ví dụ: - Сегодня в классе я услышал интересную новость. (Hôm nay ở lớp tôi đã nghe một tin thú vị.) - Mнe надо ничего не слышал о нѐм. (Tôi cần phải không nghe gì về anh ấy.) - Они об этом ничего не слышали. (Họ chưa từng nghe nói gì về chuyện này.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Слышный: nghe được, nghe thấy. nghe rõ, vang lên. (có thể) nghe được. nghe rõ, cảm thấy, nghe thấy. 2. Слышно (phó từ): 3. Слышаться: 10. СПРАШИВАТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: спрашива|ю, -ешь,- ют; Thì quá khứ: спрашивал, -а, -о, -и. Thức mệnh lệnh: cпрашивай, -те. Cпросить (сов.) 16 Thì tương lai: спрошу, спрос|ишь, -ят; Thì quá khứ: спросил, -а, -о, -и; Thức mệnh lệnh : спроси, -те.  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Hỏi, hỏi han” (trả lời cho câu hỏi кого-что? у кого? о ком-чѐм?) Ví dụ: - Ректор спросил у студента фамилию. (Hiệu trưởng hỏi họ tên của học sinh.) - Родители спрашивают учителя о поведении сына в школе. (Bố mẹ hỏi giáo viên về biểu hiện ở trường của con trai.) - Певец спрашивает у водителя, какая следующая остановка. (Ca sĩ hỏi người lái xe bến tiếp theo là bến nào.)  Với nghĩa “Xin, thỉnh cầu (ai) cho, xin (ai)” (trả lời cho câu hỏi что? чего?). Ví dụ: - Спросил соли у соседа. (Xin người hàng xóm ít muối.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Спрос: nhu cầu. 2. Отвечать (кому на что?):trả lời (ai cái gì?) Từ trái nghĩa: Расспрашивать: hỏi han, dò hỏi. 11. ОТВЕЧАТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: отвеча|ю, -ешь, -ют; 17 Thì quá khứ: отвечал, -а, -о, -и; Thức mệnh lệnh: отвечай, -те. Oтветить (сов.) Thì tương lai: отвечу, ответ|ишь, -ят; Thì quá khứ: ответил, -а, -о, -и. Thức mệnh lệnh: ответь, -те.  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Trả lời” (trả lời cho câu hỏi кому-чему? на что?). Ví dụ: - Маша отвечает на вопрос преподавателя. (Masa đang trả lời câu hỏi của thầy giáo.)  Với nghĩa “Dùng, lấy (cái gì) báo đáp (cái gì), dùng (cái gì)” (trả lời cho câu hỏi кому чем? чем на что?). Ví dụ: - Нам нельзя отвечать злом на добро. (Chúng ta không được lấy oán trả ơn.)  (Chỉ dùng ở thể chưa hoàn thành) Với nghĩa “chịu trách nhiệm về (việc gì)”, đảm nhiệm trách nhiệm” (trả lời cho câu hỏi за кого-что?). Ví dụ: - Ты должен отвечать за свои слова. (Anh phải chịu trách nhiệm về lời nói của mình.)  (Chỉ dùng ở thể chưa hoàn thành) Với nghĩa “phù hợp” (trả lời cho câu hỏi чему?). Ví dụ: - Рукопись отвечает этому условию. (Bản thảo phù hợp với điều kiện này.) 18  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Ответ: đáp án, câu trả lời. 2. Ответный: trả lời, đáp lại 12. ПРОСИТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: Thì quá khứ: Thức mệnh lệnh: прошу, просишь, -ят; просил, -а, -о, -и; проси, -те; Попросить (сов.)  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Mời, xin mời, thỉnh cầu” (trả lời cho câu hỏi когочто? о ком-чѐм? hoặc sử dụng động từ nguyên thể). Ví dụ: - Прошу садиться. (Mời ngồi xuống.) - Они попросили преподавателя ещѐ раз это объяснить. (Họ yêu cầu giáo viên giải thích lại điều này một lần nữa.) - Мы должны попросить друзей о помощи. (Chúng ta cần phải nhờ bạn bè giúp đỡ.)  Với nghĩa “Xin (ai)” (trả lời cho câu hỏi кого-что? у кого?). Ví dụ: - Она попросила денег у матери. (Cô ấy đã xin tiền mẹ.) - Попросите у неѐ свежие газеты. (Hãy hỏi cô ấy tờ báo mới.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Просьба: yêu cầu. 19 2. Просительный (tính từ): (thuộc về) yêu cầu. 13. ТРЕБОВАТЬ Cách chia động từ: Несов.  Thì hiện tại: требу|ю, -ешь, -ют; Thì quá khứ: требовал, -а, -о, и; Thức mệnh lệnh: требуй, -те. Потребовать (сов.)  Cách dùng cơ bản:  Với nghĩa “Yêu cầu” (trả lời cho câu hỏi чего? от кого-чего? у кого-чего? Hoặc sử dụng động từ nguyên thể, hoặc sử dụng mệnh đề phụ có “чтобы”). Ví dụ: - Контролѐр требует у пассажира билет. (Nhân viên soát vé yêu cầu hành khách xuất trình vé xe.) - Мастер требует точного выполнения задания. (Thợ cả yêu cầu hoàn thành chính xác nhiệm vụ.) - Учитель требует, чтобы ученики не опаздывали на уроки. (Giáo viên yêu cầu học sinh không được đi học muộn.)  Với nghĩa “Cần, nhu cầu”(trả lời cho câu hỏi чего?). Ví dụ: - Дети требуют внимания. (Trẻ nhỏ cần sự quan tâm.)  Từ ngữ mở rộng: Từ cùng gốc: 1. Требование: 2. Требовательный (tính từ): yêu cầu. (có tính) đòi hỏi cao, yêu cầu cao. 3. Требоваться: cần có, đòi hỏi phải có. 20
- Xem thêm -