Tài liệu Tiếng nga cho mọi người

  • Số trang: 532 |
  • Loại file: PDF |
  • Lượt xem: 722 |
  • Lượt tải: 0
minhminh

Đã đăng 411 tài liệu

Mô tả:

TIẾNG NGA CHO MỌI NGƯỜI LỜI MỞ ĐẦU Nước Nga từ lâu đã là một hình ảnh thân thiết và gần gũi trong tâm trí mỗi người dân Việt Nam. Tiếng Nga ngày nay tuy không còn được dạy và học rộng rãi trong các trường phổ thông cũng như các trường đại học, nhưng nhiều người vẫn ham thích và theo học tiếng Nga như một ngoại ngữ thứ ba sau tiếng Anh thông dụng. Chính lý do này đã thôi thúc chúng tôi biên soạn cuốn sách "Tiếng Nga cho mọi người" mà bạn đang cầm trên tay. Cuốn sách là tập hợp những cụm từ, những mẫu câu đơn giản nhất và hay gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày của người Nga. Vì thế cuốn sách phù hợp với những bạn bắt 7 đầu học tiếng Nga, đồng thời bổ sung kiến thức cho những người đã sử dụng tiếng Nga trong giao tiếp hàng ngày. Việc biên soạn cuốn sách không thể tránh khỏi một số lỗi. Do vậy, chúng tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của bạn đọc để cuốn sách ngày một hoàn chỉnh hơn. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của quý bạn đọc. Chúc các bạn luôn thành công trên con đường đi tới kiến thức mới! 8  ЭТО... ĐÂY LÀ… Sau это… là danh từ, cũng có thể là danh từ động vật, cũng có thể là danh từ phi động vật, biểu thị “Đây là…”. Lúc chuyển thành câu phủ định, thường dùng это не…. (Đây không phải là…). Câu hỏi thường có mấy loại sau: - кто это? (đây là ai?); - что это? (đây là cái gì?) - это…? (đây là …sao?). Khi hỏi thường kèm thêm ngữ điệu nghi vấn tương ứng, trả lời dùng да, это… (Đúng vậy, đây là…) hoặc нет, это не…, а… (Không, đây không phải…, mà là…). ☺Ví dụ: 9 1. - Кто это? - Đây là ai? - Это папа - Đây là bố. 2. - Что это? - Đây là gì? - Это книга? 3. - Это Катя? - Нет, это не Катя а Анна  ЧТО ЭТО? - Đây là sách. - Đây là Kachia sao? - Không, không phải Kachia mà là Anna. ĐÂY LÀ CÁI G Ì? Đây là câu nghi vấn mang что, chỉ có thể dùng danh từ phi động vật trả lời. ☺Ví dụ: 10 1. - Что это? - Đây là cái gì? - Это дом - Đây là cái nhà. 2. - Что это? - Đây là cái gì? - Это журнал. 3. - Антон, что это? - Это фото. 4. - Мама, что это? - Это ваш класс. - Đây là quyển tạp chí. - Anton, đây là cái gì? - Đây là bức ảnh. - Mẹ, đây là gì? - Đây là phòng (lớp học) học của các con.  КТО ЭТО? ĐÂY LÀ AI? 11 Đây là câu nghi vấn mang кто, chỉ có thể dùng danh từ động vật để trả lời câu hỏi: “đây là ai?” ☺Ví dụ: 1. - Кто это? - Đây là ai? - Это папа. - Đây là bố. 2. - Кто это? - Đây là con gì? - Это утка. - Đây là con vịt. 3. - Анна, кто это? - Это кот. 4. - Мама, кто это? - Это Эмма и Иван.  КТО ТАМ? 12 - Anna, đây là con gì? - Đây là con mèo. - Mẹ, đây là ai? - Đây là Emma và Ivan. AI ĐẰNG ẤY? / AI Ở ĐÓ? Đây là câu nghi vấn hỏi ai ở đó, chỉ có thể dùng danh từ động vật để trả lời. ☺Ví dụ: 1. - Кто там? - Дедушка там 2. - Кто там? - Там собака. 3. - Папа, кто там? - Там Максим 4. - Кто там? - Там учитель. - Ai ở đó? - Ông nội đang ở đó. - Ai ở đó? - Con chó ở đó. - Bố ơi, ai ở đó? - Macxim ở đó. - Ai ở đó? - Thầy giáo ở đó. 13  ЧТО ТУТ? CÁI GÌ Ở ĐÂY? / CÁI GÌ Ở ĐÓ? Đây là câu nghi vấn hỏi vật gì đang ở đây (ở đó), chỉ có thể dùng danh từ phi động vật để trả lời. ☺Ví dụ: 14 1. - Что тут? - Đấy là cái gì? - Томат тут - Đấy là cà chua. 2. - Что тут? - Đấy là gì? - Каток тут - Đây là sân băng. 3. - Катя, что тут? - Kachia, đây là gì? - Тут фонтан - Đây là giếng phun. 4. - Что тут? - Đây là gì? (Đó là gì?) - Тут сосна. - Đó là cây tùng.  ВОТ … ĐÂY CHÍNH LÀ… (ĐÓ LÀ...) Sau tiếp danh từ, để chỉ sự vật ở nơi gần, hiện tượng trước mắt hoặc biểu thị ý truyền đạt, giao phó. ☺Ví dụ: 1. Вот стакан. - Đây là cái cốc. 2. Вот Москва. - Đây chính là Moskva. 3. Вот автобус. - Đây chính là xe buýt. 4. Вот буква “a”. - Đây là chữ cái “a”. 5. Вот твоя книга. - Đây là sách của bạn. 6. Вот не сумка, а вот - Đây không phải là túi папка. xách, mà là cái catap. 7. Вот Витя и Нина. - Đây là Vichia và Nina. 15 8. Посмотрите, вот наша - Mời các bạn xem, đây là семя. nhà của chúng tôi.  КТО ОН? ANH ẤY LÀ AI? Он có thể dùng đại từ khác thay thế, hỏi một người nào đó là người nào hoặc làm nghề gì, chỉ có thể dùng danh từ động vật trả lời. ☺Ví dụ: 1. - Кто он? - Он музыкант. 2. - Кто вы? - Мы преподаватели. 16 - Anh ấy là ai? - Anh ấy là nhạc công. - Các bạn làm nghề gì? - Chúng tôi là giáo viên. 3. - Кто ты? - Мама, я твой сын. 4. - Кто она? - Она артистка. - Cậu là ai? - Mẹ, con là con trai của mẹ. - Cô ấy là ai? - Cô ấy là nữ diễn viên.  ЧЕЙ ЭТО УЧЕБНИК? ĐÂY LÀ SÁCH GIÁO KHOA CỦA AI? Чей từ nghi vấn này còn có thể có giống trung, giống cái, số nhiều, thay đổi theo tính chất và số lượng của danh từ đứng sau. ☺Ví dụ: 1. - Чей это учебник? - Это мой учебник. - Đây là sách giáo khoa của ai? 17 - Đây là sách giáo khoa của tôi. 2. - Чья это ручка? - Это твоя ручка. 3. - Чьѐ это письмо? - Это его письмо. 4. - Чьи это очки? - Это очки папы.  ГДЕ…? - Đây là cái bút của ai? - Đây là bút máy của bạn. - Đây là thư của ai? - Đây là thư của anh ta. - Đây là kính của ai? - Đây là kính của bố. Ở ĐÂU? Đây là câu nghi vấn để hỏi một người hay một vật nào đó ở nơi nào, có thể dùng phó từ hoặc danh từ thêm từ biểu thị 18 địa điểm để trả lời. ☺Ví dụ: 1. - Где стол? - Он здесь. 2. - Где бабушка? - Бабушка на выставке. - Cái bàn ở đâu? - Nó ở đây. - Bà nội ở đâu? - Bà nội đang ở trong phòng triển lãm. 3. - Наташа, где твой брат? - Natasa, em trai bạn ở đâu? - Nó ở trường. - Он в школе.  КУДА ТЫ ИДЁШЬ? BẠN ĐI ĐÂU? 19 Đây là câu nghi vấn vị ngữ thay đổi theo chủ ngữ, biểu thị đi bộ đến một nơi nào đó hoặc làm gì đó. Những câu tương tự còn có: - Куда он едет? - Anh ta đáp xe đi đâu? - Куда ты идѐшь? - Bạn đi tới đâu? - К кому вы идѐте? - Ngài đi đến nhà ai? ☺Ví dụ: 1. - Куда ты идѐшь? - Bạn đi đâu? - (Я иду ) в сад. - (Tôi) đến vườn hoa. 2. - Ира, куда он едет? - Ira, anh ấy đáp xe đi đâu? - (Он едет ) на работу. 3. - Мама, куда летишь? - В Баку к бабушке. 20 ты - (Anh ấy) đi làm. - Mẹ, mẹ bay tới đâu? - Đến Bacu thăm bà.  ЭТО ВАША ШАПКА? ĐÂY LÀ MŨ CỦA BẠN PHẢI KHÔNG? Đây là câu hỏi nghi vấn không có từ nghi vấn, lúc hỏi dùng ngữ điệu nghi vấn phù hợp là được, lúc trả lời dùng да (đúng) hoặc нет (không phải). ☺Ví dụ: 1. - Это ваша шапка? - Đây có phải là mũ của bạn không? - Да, моя. 2. - Это твой шарф? - Đúng, của tôi. - Đây là khăn quàng của bạn sao? 21 - Да, мой. 3. - Это ваши игрушки? - Đúng, của tôi. - Đây là đồ chơi của các cháu sao? - Нет, не наши.  ЭТО HИНА? - Không, không phải của chúng cháu. ĐÂY LÀ NINA SAO? Đây là câu nghi vấn không mang từ nghi vấn, khi hỏi phối hợp với ngữ điệu tương ứng ; trả lời да hoặc нет. ☺Ví dụ: 1. - Это Нина? - Да, это Нина. 22 - Đây là Nina sao? - Đúng, đây là Nina. 2. - Это Коля? - Đây là Kolia sao? - Да, это Коля. - Đúng, đây là Kolia. 3. - Алло, это Наташа? - Alô! Natasa đấy ư? - Нет, это не она. Это - Không, không phải cô ấy. Золя. Đây là Zolia. 4. - Это федор? - Đây là Fêđô sao? - Нет, это не Федор. Это Пѐтр.  … ДОМА? - Không, đây không phải là Fêđô. Đây là Piotr. CÓ AI Ở NHÀ KHÔNG? Đây là câu nghi vấn không mang từ nghi vấn, lúc hỏi phối hợp với ngữ điệu tương ứng; thì, giống và số của vị 23 ngữ đều thay đổi theo chủ ngữ. ☺Ví dụ: 1. - Она дома? - Cô ấy có nhà à? - Да, (она ) дома 2. - Ты был (а) дома вчера? - Có, cô ấy có nhà. - Hôm qua bạn có nhà không? - Да, был (а). - Đúng vậy, (mình) ở nhà. 3. - Наташа и Антон - Sau một tiếng nữa Natasa будут дома через час? và Anton có nhà không? - Да, (они ) будут - Có, (họ) sẽ ở nhà. (дома). 4. Пора домой, но не знаю, Nên về rồi, nhưng không мама дома или нет. biết mẹ có nhà hay không? 24  КОГО НЕТ ДОМА AI ĐÓ KHÔNG CÓ Ở NHÀ Нет và hình thức thì quá khứ, thì tương lai của nó (не было, не будет) dùng làm vị ngữ không nhân xưng, khi biểu thị “không có”, chủ thể dùng cách hai. ☺Ví dụ: 1. - Борис дома? - Нет, его нет дома. - Boris có nhà không? - Không, anh ấy không có nhà. 2. - Вчера Наташи была - Hôm qua Natasa có nhà дома? không? - Нет, Наташа не было дома. - Không, tối qua Natasa không có nhà. 25 3. - Завтра ваши родители - Ngày mai bố mẹ bạn có будту дома? nhà không? - Нет, родителей не - Không, ngày mai bố mẹ будет дома. mình sẽ không ở nhà? 4. Наверно его не будет на Có lẽ ngày kia anh ta sẽ собрании послезавтра. không đến họp.  У КОГО ЕСТЬ КТО-ЧТО AI CÓ…? Đây là kiểu câu thường dùng, danh từ đứng sau từ у dùng cách hai, есть là hình thức thì hiện tại của động từ быть, có thể tỉnh lược, đồ vật sở hữu hoặc người dùng danh từ cách hai biểu thị. Hình thức thì tương lai (будет, будут) và hình thức thì quá khứ (был, былa, было, были) làm vị ngữ trong câu, cần phải duy trì sự đồng nhất với chủ ngữ đứng 26
- Xem thêm -