Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu bao bì

  • Số trang: 63 |
  • Loại file: PDF |
  • Lượt xem: 6 |
  • Lượt tải: 0
hoangtuavartar

Đã đăng 24677 tài liệu

Mô tả:

Website: http://www.docs.vn Email : lienhe@docs.vn Tel : 0918.775.368 M L LỜI MỞ ĐẦU ..................................................................................................... 1 CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY Ổ P ẦN SẢN UẤT V UẤT N P K ẨU O ................................................................................................... 3 1.1. Đặc điểm sản phẩm củ ổ ầ ả ấ ấ ẩ ........................................................................................................................ 3 ả ẩm ............................................................................ 3 ất l ủ ả ẩm ...................................................... 3 1 ấ ủ ả ẩm....................................................................... 6 ả ất .............................................................................. 6 1.1.5. Đặc đ ể ả ẩm d dang ............................................................... 7 1.2. Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm của Công ty Cổ phần sản xuất và xuât nh p khẩu bao bì ....................................................................................... 8 1.2.1. Quy trình công nghệ: .......................................................................... 8 1.2.2. Cơ cấu tổ chức sản xuất: ................................................................... 11 1.3. Quản lý chi phí sản xuất của Công ty Cổ phần sản xuất và xuất nh p khẩu bao bì: ..................................................................................................... 12 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NH P KHẨU BAO BÌ ........................................................................ 15 2.1. Kế toán chi phí sản xuất t i công ty Cổ phần sản xuất và xuất nh p khẩu bao bì: .............................................................................................................. 15 2.1.1. Kế toán chi phí nguyên v t liệu trực tiếp:......................................... 15 2.1.1.1- Nội dung: ................................................................................... 15 2.1.1.2- Tài khoản sử d ng: .................................................................... 16 2.1.1.3- Quy trình ghi sổ kế toán chi tiết: ............................................... 16 2.1.1.4- Quy trình ghi sổ tổng h p:......................................................... 27 2.1.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp: ................................................. 29 2.1.2.1- Nội dung: ................................................................................... 29 2.1.2.2- Tài khoản sử d ng: .................................................................... 31 2.1.2.3- Quy trình ghi sổ kế toán chi tiết: ............................................... 31 SV: Đinh Thủy Tiên Lớp: KT - K39 Website: http://www.docs.vn Email : lienhe@docs.vn Tel : 0918.775.368 2.1.2.4- Quy trình ghi sổ tổng h p:......................................................... 35 2.1.3. Kế toán chi phí sản xuất chung ......................................................... 36 2.1.3.1- Nội dung .................................................................................... 36 2.1.3.2- Tài khoản sử d ng ..................................................................... 36 2.1.3.3- Quy trình ghi sổ kế t ết ................................................ 37 : ổ ế ổng h p ............................................. 43 2.1.4. Kế toán tổng h p chi phí sản xuất, kiểm kê và đánh giá sản phẩm d dang ............................................................................................................. 45 2.1.4.1. Kiểm kê tính giá sản phẩm d dang .......................................... 45 2.1.4. 2. Tổng h p chi phí sản xuất chung .............................................. 45 2.2. Tính giá thành sản xuất của sản phẩm t ổ ầ ả ấ ấ ẩ ..................................................................................... 47 2.2.1- Đối t ng và ph ơng pháp tính giá thành của công ty .................... 47 2.2.2- Quy trình tính giá thành .................................................................... 47 CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NH P KHẨU BAO BÌ ........................................................................ 50 3.1. Đánh giá chung về thực tr ng kế toán CFSX và tính giá thành SP t i Công ty và ph ơng h ớng hoàn thiện............................................................. 50 3.1.1- Ưu điểm ............................................................................................ 50 3.1.2- Nh c điểm ...................................................................................... 51 3.1.3- Ph ơng h ơng hoàn thiện: ............................................................... 52 3.2. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm t i công ty Cổ phần sản xuất và xuất nh p khẩu bao bì.................................. 52 KẾT LU N ....................................................................................................... 55 DANH M C TÀI LIỆU THAM KHẢO........................................................ 57 SV: Đinh Thủy Tiên Lớp: KT - K39 Website: http://www.docs.vn Email : lienhe@docs.vn Tel : 0918.775.368 D N M SƠ ĐỒ, ẢNG IỂU Bảng biểu : ả ẩm ................................................................. 3 Bảng biểu 02: PHIẾU XUẤT KHO ............................................................... 18 Bảng biểu 03: PHIẾU XUẤT KHO ................................................................ 19 Bảng biểu 04: PHIẾU XUẤT KHO ................................................................ 20 Biểu số 05: CHỨNG TỪ GHI SỔ .................................................................. 21 Biểu số 06: CHỨNG TỪ GHI SỔ .................................................................. 22 Biểu số 07: CHỨNG TỪ GHI SỔ .................................................................. 23 Biểu số 08: SỔ ĐĂNG KÍ CHỨNG TỪ GHI SỔ .......................................... 24 Biểu số 09: SỔ CHI TIẾT TK 6211 – CHI PHÍ NGUYÊN VẬT LIỆU TRỰC TIẾP................................................................................................................. 26 Biểu số 10: SỔ CHI TIẾT TK 1521 – NGUYÊN LIỆU VẬT LIỆU ............. 27 Biểu số 11: SỔ CÁI TK 621 – CHI PHÍ NGUYÊN VẬT LIỆU TRỰC TIẾP28 Biểu số 12: phiếu giao việc cá nhân Công ty đang sử d ng: .......................... 30 Biểu số 13: SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢN 622 – Chi phí nhân công trực tiếp. 34 Biểu số 14: SỔ CÁI TÀI KHOẢN 622 – CHI PHÍ NHÂN CÔNG TRỰC TIẾP................................................................................................................. 35 Biểu số 15: PHIẾU XUẤT KHO .................................................................... 38 Biểu số 16: SỔ CHI TIẾT TÀI KHOẢ – ả ất chung43 Biểu số 17: SỔ CÁI TÀI KHOẢ – Ả ẤT CHUNG .. 44 Biểu số 18: SỔ CÁI TÀI KHOẢN 154 – Ả ẤT KINH DOANH D DANG ....................................................................................... 46 Biểu số 19: Bảng tính giá thành túi đựng chè ................................................. 49 Biểu số 20 ........................................................................................................ 53 Sơ đồ 1: Quy trình công nghệ sản xuất xí nghiệp in ......................................... 9 Sơ đồ 2: Quy trình công nghệ xí nghiệp sản xuất thùng carton sóng ............. 10 Sơ đồ 3: Tổ chức sản xuất .............................................................................. 11 Sơ đồ 4: Bộ máy quản lý của Công ty: ........................................................... 12 SV: Đinh Thủy Tiên Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành GVHD: TS. Lê Kim Ngọc LỜI MỞ ĐẦU ả Tro ế ủ ệ , ó ắ Đặ ệ ề ớ ề ắ độ ế ớ độ ả ả ấ ẩ “H àn thi n để ,đ ả ế ấ ú Chương I: Đặ đ ể ả Chương II: ẩ ả ớ SV: Đinh Thủy Tiên ả ự ế ẩ ứ ề ”. ả ẩ ẩ đề ớ đề t i C ng ầ : ẩ , ổ ứ ả ấ ả ẩ ế ầ ó ế ả ấ ự ế ả ẩ ả ấ ổ ó ã ổ ấ, đã đ ó ế ấ ầ ả ố t n chi ph s n u t và t nh gi thành s n ph ế ổ ấ ả ty c ph n s n u t và u t nhập h u đầ đề ả ấ, ả ấ ớ , ả ể ả ự ế ó ầ ấ đả ả , ế Mặ ả ẩ ấ ó ấ ệ ế ấ ả ả ớ ả ả ộ ộ ả ẩ ự ớ ấ ệ ấ, ớ đổ ả ả , ệ ệ ả ự ù đắ đ ầ ủ ệ đứ ấ ú đẩ ệ ấ ị ấ M ố đ , ệ, ả ả ả ả ấ ấ 1 ấ ả ẩ Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Chương III: ẩ ổ ớ ầ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ệ ế ả ấ ự ó ả ấ , ả ả ó ự ó E ầ để in chân thành c ch ph ng giúp đỡ e ủ t n ả ẩ đề đ ấ ế ấ đị đề ơn c giáo Ti n sĩ ê ấ đ ệ i ơ gọc và c c nh ng ty c ph n s n u t và u t nhập h u đã h àn thành chuyên đề này ộ, 05 ự ệ Đinh Thuỷ Tiên SV: Đinh Thủy Tiên 2 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ƯƠNG 1: ĐẶ ĐIỂM SẢN P ẨM TỔ V QUẢN L IP V 1.1. Đặc điể TẠI NG T UẤT N n ph Ổ P ẦN SẢN UẤT P K ẨU củ n Ứ SẢN UẤT O y c ph n n u u nh p h u 1.1.1. D nh ả ể c n ph ẩ ệ ủ ổ ả ể B ng iểu 01: nh M Ả ầ ả BB001 2 BB002 3 BB003 4 BB004 5 BB005 6 BB006 ẩ đ c s n ph ẨM Ổ Ầ Ả Ấ Ấ Ẩ Tên S n ph MHSP 1 ấ : Ậ STT ấ , ị ơ Đ n nh , ú ồ ả ả ú ồ ú ồ ú ồ ú ồ ề ẩ ẩ , ầ ộ .. 1.1.2. Tiêu ch ch * OPP M n củ , , M SV: Đinh Thủy Tiên , n ph : ấ ú ệ : , , , , 3 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành ệ ự GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ử đ ẩ ẩ ứ đ ầ ố ế, đ ể ề ệ ệ ố HACPP. - Đặ ệ ệ đ - Bao ử ứ ử , , ả ẩ ơ ự khác. đ - ừ đế ,đ ơ ơ 9 ớ , ế độ ớ ủ ả đó ế ố, ấ ố, ố ó ể ẩ ầ ả ệ độ ơ ấ , , ù ó ố độ ú: ú - ấ ặ , ú , ú - ế , ú đứ * ị ơ , - ả ả : ấ ú ệ : , , ệ ự ử đ ẩ ẩ ứ đ ố ế, đ ầ ể ề ệ ệ ố HACPP. đ ố Đặ ắ ấ ệ ó ị ,đ độ ấ ề ù ù ớ ấ ự ẩ ơ đ ú - ó ểđ 9 đ ế ế ầ ủ ch hàng. SV: Đinh Thủy Tiên 4 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ú: ú - ặ , ú , ú - ế , ú đứ * M ề : ấ ú ệ : , , M , , ệ ự s ử đ ẩ ẩ ứ đ ố ế, đ ầ ể ề ệ ệ ố HACPP. - Đặ ệ ệ đ ố, ấ ,đ ả ơ ệ độ ơ ấ , ó ủ ấ ố, ố ù - độ ớ ơ , ử ả đó ểđ 9 ó ể ẩ ó ố độ đ ế ế ầ ủ hàng. - ú: ú ặ , ú , ú - ế , ú đứ * ẩ : ệ ự ấ ú ử ệ : đ ẩ ẩ ứ M đ ố ế, đ , ầ ể ề ệ ệ ố HACPP. - đ ố độ đồ ừ ố, ấ ố, ớ ó ể ẩ ệ độ đế 9 ấ ,đ ả ơ ấ , ả , ù ả ả ớ ẩ ủ ố phù đó ó ố độ cao. SV: Đinh Thủy Tiên 5 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành * , : GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ấ ú ệ : , , , OPP-matte/CPP, BOPP/MPET/LLDPE, OPP/MCPP, OPP-matte/MCPP, R ệ ự ử đ ẩ ẩ ứ đ ố ế, đ ầ ể ề ệ ệ ố HACPP. - Đặ đ ệ ệ ấ ,đ ơ ấ , độ ớ ơ ủ ả đó ó - ểđ ố, ấ ố, ố ù ử ó ể ẩ ả ệ độ ơ , ó ố độ 9 đ ế ế ầ ủ khách hàng. * M ẩ M ầ - , ó - ộ: , ểđ độ ớ ủ 9 đ ù ế ớ đó , ầ ố, ơ ú: ú - ệ : ế ớ ấ ố, ấ ú M độ ơ ấ ủ ả y và ố ó ể ệ ó ố độ ặ , ú , ú - ế , ú đứ 1.1.3. T nh ch ả củ n ph m ẩ ả ủ ấ ủ ù ộ 1.1.4. L i h nh SV: Đinh Thủy Tiên ả ắ ả ó ẩ ộ đơ ả ấ ủ ứ , , ấ ẩ ả - n u 6 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành ổ ả ẩ ầ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ả ấ ấ đơ đặ đ ó ố ấ ề đơ ể ả ế ế ả n ph ở đ ã, ể n ổ ẩ đ ắ, ấ ấ, ẩ ế ,đ , , ả ẩ Đó ẩ ỳ đả ằ ả đã , ố ả ấ ấ, , ấ ẩ ả ả ệ ả ể ầ đ ề ả đị ị ả ẩ ố ự ẩ ệ đ ầ ả ớ đồ ấ, , ấ , ả ẩ ả ỳ đồ ấ 1.1.5. Đặc điể ẩ , ấ đố ệ ế ế ố ả , ố đồ để ế ự , ề đơ đặ , ủ ế đơ đặ ả ớ , ẩ ộ đú đắ , ả ế ệ đ để ả ể ề ổ ứ ẩ ả ố ấ ả ấ ệ ả ơ ỳ ả ứ đặ , , ứ độ ủ ẩ , ầ ả ệ đ ả ẩ ỗ ỳ lý. ổ ề ủ ố ả ầ , ả ả ỳ ả ẩ ẩ SV: Đinh Thủy Tiên ấ ấ ấ ắ , ố ố ẩ ả , ả ấ ấ ặ đơ đặ ế đ ỳ 7 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành 1.2. Đặc điể chức GVHD: TS. Lê Kim Ngọc n u n ph củ n y ph n n u ệ ế , và xuâ nh p h u 1.2.1. Quy r nh c n n hệ: ả ẩ ề đ ế ị ó ề : ỳ ả ầ ỳ ằ ủ ầ ( đị ự ế ả ấ ố ế ả độ ủ ủ ó - ồ đ ộ ầ ớ đ ệ độ độ ẩ ó ể ó ấ ả , ẩ đ ó ệ ó độ ó ầ ấ ự ó ả , ) ẩ ắ đú ấ ) ẩ ự ặ ế ) , ộ ớ ệ ề 2 ẩ ủ đệ ự độ ( ệ ả đế ấ ổ ộ ( - Quá trình in đ - ự độ ẩ ấ đ ộ ự , ừ ấ đ ớ ấ ấ độ ế đị - ả ự độ ớ ủ ặ ớ , ơ g pháp ả ố ế ắ đặ đị - để đ ằ ấ , đ ự ệ ộ - ắ đ ự ầ ệ đị ự độ ầ ẵ , ự độ ế, ơ ủ ố , ố ử - ề ặ - ộ ủ đ ù ộ ắ đ ả đ M đ ộ ớ độ ủ ế ơ ộ - ớ ự ệ để ự độ ệ ớ ả ẩ ấ ẩ - Đó ó SV: Đinh Thủy Tiên ó ả ả ớ 8 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành - Đố ớ ấ ẩ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ( , ) ắ ệ ằng máy xén. Sơ đồ 1: Quy tr nh c ng ngh s n u t nghi p in Giấy (t ) Cắ xén In Phủ vecni Cán láng Bồ ghép D đị Carton sóng hình Xử lý bề mặ Dán Kiể tra đóng gói Nh kho Tiêu th SV: Đinh Thủy Tiên 9 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành GVHD: TS. Lê Kim Ngọc * Sơ đồ 2: Quy tr nh c ng ngh nghi p s n u t thùng c rt n sóng Nguyên liệu vào (giấy) Hồ, hơi T Nguyên liệu vào (giấy) Nguyên liệu vào (giấy) sóng T T sóng kép sóng Hồ, hơi Nguyên liệu vào (giấy) Cắ phôi Xẻ rãnh góc Chế bả in Sấ Phố liệ vào In Bán thành phẩ Dán trên máy (ghim) Kiể Khuấ t Xử lý tra Bó thành phẩ Bả quả (kho) SV: Đinh Thủy Tiên 10 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành 1.2.2. Để ủ c u chức ù ớ đặ đ ể đ ấ ệ ấ ó ộ ấ ồ ủ ó ấ: ộ ự ấ . Mỗ ổ ả độ ự ơ ả đố ả ệ ự ả ù ả ả n u : ố , ổ độ ả Mỗ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ả ệ ệ ấ ổ ứ ệ ả ấ ề ả ấ , ỗ ó ế ả ấ ó ệ ấ ủ ặ ơ ấ ó ả ấ phân ổ ả ẩ ấ Mỗ ả ộ ổ ự ầ ả ị ế độ đ đồ ả ấ, ớ g ự ế ó Sơ đồ 3: T chức s n u t Xí nghiệ Carton sóng Xí nghiệ in PX in 1 SV: Đinh Thủy Tiên PX Carton 1 PX in 2 11 PX Carton 2 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Qu n ý chi ph 1.3. nh p h u Sơ đồ 4: Bộ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc n u củ n y ph n n u u Phòng kinh tế k thu đầ t Phòng tài chính kế toán : y qu n lý củ ng ty: Đ hộ đồ cổ đông Hộ đồ quả trị Tổ giám đố Phó tổ giám đố Phòng kinh doanh XNK Phòng kinh doanh nộ đị Cử hàng tự ch Phòng tổ chứ hành chính Xí nghiệ Carton sóng Xí nghiệ in ế ế độ ả ế, ấ đổ ế đổ ễ ứ đế ả ấ ự ổ ế đị ứ ả ả ơ ấ ủ ằ , đủ ứ đả SV: Đinh Thủy Tiên ớ ớ ắ, ổ đã ó ứ ả ệ ộ ộ ệ , 12 ó ự ả ề ơ , ó đủ ứ ơ ấ ổ ệ ẵ ự ứ Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành ó ố ó ể ả ự , ị -Đ ộ đồ ồ độ ơ ù ả độ ị: ế đị ầ ộ đồ ơ ộ đồ ả ả ấ ủ ả ị để , ả , đố : đ ề đ ặ ớ ệ đ ộ đồ ả ị đố : ú ị, ã ộ ể ệ đ ả ả ề ệ ổ ị ự ệ đ : ó ỷ ề ứ ả ộ ứ đề ế , ệ , ó ả ế ấ ứ ề ã , đề ch đố ự t - đầ ệ ủ ớ ự ớ ầ ủ đố , ử ả ổđ độ ả ĩ ế- ị ủ ế đố ả đề - ệ ộ đồ độ ó ổ - ự ủ , ệ ấ đ ủ - ổ ế ự , ó ấ đị ự ề ổđ ệ ủ ế , đả ủ Đ đ , ề , đầ đủ : ổđ - ộ đồ đề , ó độ , ổđ ộ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ớ ể đú ể ấ ứ đơ ị ớ ,đ ấ ệ đầ ủ ộ đị : ó ớ ớ ẩ ứ , ị ệ ệ , ề ả ấ ẩ ị ị ầ ấ ứ ẩ ả ố ả ề ủ ẩ : ị ệ độ ủ SV: Đinh Thủy Tiên 13 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành - Phòng tài chính - ế ệ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc : ó ứ ổ , đố ổ , độ ó ổ ứ ứ ệ ệ ả, ế : ó ù , đề ấ ự ệ đả ớ ứ , ớ ả ệ , ể ó ớ ế lãnh đ ế ế ổ đẩ ứ ế ả ả húc ệ ộ ề ứ ấ ủ : ó ứ ó , ả đệ ấ cho toàn công ty. - ử ự ộ SV: Đinh Thủy Tiên ấ ũ ặ ế ẩ ù 14 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành GVHD: TS. Lê Kim Ngọc ƯƠNG 2: T Ự TRẠNG KẾ TOÁN VÀ T N GIÁ T N SẢN P ẨM TẠI SẢN UẤT V 2.1. Kế án chi ph h u IP UẤT N n u SẢN UẤT NG T P K ẨU ic n y Ổ P ẦN O ph n n u u nh p ệ ả ẩ : ớ đặ đ ể ổ ự ế ổ ứ ầ ả ấ ấ ừ ẩ , ả ấ đ ệ Đố ừ ả : ẩ ế ế ả ẩ 2.1.1. Kế án chi ph n uyên iệu rực iếp: 2.1.1.1- Nội un : ệ ả ẩ , đó ó ầ ệ đả ồ ế ế ệ đị ơ ả ấ ả ẩ ộ ố : , , ự , ả ấ ệ ả ấ ệ ự , ị ấ , ấ SV: Đinh Thủy Tiên ấ , , , ấ ó ơ ệ 15 , , đ ơ , ó ả ,đ ấ , ấ , , ệ ớ , ấ , ấ ầ ấ : ệ , ẩ ố ớ ủ ấ ả ế ỷ , đầ ả ự ớ ự đ Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành ớ đ ấ ớ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc đơ ấ ằ đơ ự ế kho. hứn ừ ử ế 1. ả 2. ấ ổ ứ 3. n : ứ ừ ừ ố , ổ, 2.1.1.2- T i h n ử n : Để ệ ự ế ế ử ả : ệ 1. TK 621ả 2. 5 – ả ự ế ệ ử đế ệ ả ả ự ấ, ế độ ị ả ể ế ừ ệ : + ả 5 – + ả 5 – + ả 5 – + ả 5 – ệ : ấ , ấ ó , , ệ : ế, đ , ự , ơ , ấ , ệ : ầ ù , ầ ế: ắ, , , , ,đ ố, ả 3. ả 5 – đ ế : + ả 5 : ù + ả 5 : ù 2.1.1.3- Quy r nh hi SV: Đinh Thủy Tiên ế án chi iế : 16 Lớp: KT - K39 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Tr nh ự ế ó đơ ấ ả ề ừ ế ổ V án: ứ ổ độ GVHD: TS. Lê Kim Ngọc đ ế đề ị ề ứ 1: ồ đầ ỳ ủ ộ ố - M ả ấ ú để 9: đơ 5 5 ấ ệ ệ Carton sóng để ầ ị – rách phân Số n : Tên Đ n nh Màng PE Kg 70 Màng LPP Kg 30 Keo I3100 + I3000 Kg 40 ứ ầ đ , ố thành c ứ ừ SV: Đinh Thủy Tiên ả ổ , ế ấ ể ệ Carton sóng, ớ ố ấ ầ 8 - Màng OPP: 2.5 5 đơ Ngày 20 tháng , ừ , ệ đơ : , ế ừ ố : ế ấ ứ - M ủ ủ ấ , ố để , ế ấ , ế ộ ù để ổ 17 Lớp: KT - K39
- Xem thêm -