First friends 2 teachers book -sách giáo viên tiếng anh lớp 2

  • Số trang: 120 |
  • Loại file: PDF |
  • Lượt xem: 5738 |
  • Lượt tải: 3
dangvantuan

Đã đăng 43027 tài liệu

Mô tả:

Sách Giáo Viên Trình tự và phạm vi bài học 2 Giới thiệu 4 Unit 1 Hello 14 Unit 2 Our school 22 Unit 3 My friends 30 Unit 4 I can... 38 Unit 5 My home 46 Unit 6 My room 54 Unit 7 On holiday 62 Unit 8 Mealtime 70 Unit 9 Circus fun 78 Unit 10 Jobs 86 Các bài kiểm tra (có thể phôtô) 94 Tài liệu thêm (có thể phôtô) 108 Susan Iannuzzi NXB Vaên Hoùa - Vaên Ngheä Level 2 Trình tự và phạm vi bài học Chủ đề Mẫu câu Từ vựng 1 Hello Ôn tập Ôn tập I’m (name). Các ngày trong tuần Câu mệnh lệnh 2 Our school What’s this? classroom It’s… friend Who’s this? music room He’s… / She’s… playground Chữ cái và ngữ âm Số đếm Bài hát và đoạn thơ Giá trị bài học Ôn tập bảng chữ cái Ôn tập: 1–2 Lesson 2:  Days of the week Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  Letter song Số đếm: one, two Ôn tập bảng chữ cái Ôn tập: 3–5 • Tầm quan trọng của việc mang lại cảm giác được chào đón cho những học sinh mới • Biết đối xử tốt với những bạn nhỏ tuổi hơn • Hiểu tầm quan trọng của tình bạn Số đếm: three, four, five sandbox school bus seesaw teacher 3 My friends Are you…? cold Yes, I am. / happy No, I’m not. hot hungry sad Âm ghép ‘sh’ Ôn tập: /ʃ/ 6–8 Lesson 3:  Letter song Số đếm: Lesson 4:  six, seven, If you’re happy… eight • Biết quan tâm đến cảm giác của người khác Âm ghép ‘th’ /θ/ Ôn tập: 9–10 throw Số đếm: nine, ten • Biết tôn trọng khả năng của mỗi người sheep shoes fish thirsty tired 4 I can… I can… catch climb draw jump kick thumb Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  I can jump… bath run sing throw 5 My home There is… / bedroom There are… dining room kitchen living room lamp plant sofa TV 2 Level 2 Trình tự và phạm vi bài học Âm ghép ‘ch’ 11–12 /tʃ/ eleven, chocolate twelve beach kitchen Lesson 3:  • Biết quý trọng Letter song những tiện nghi trong gia đình Lesson 4:  Bean plant, bean plant, Grow, grow, grow Chủ đề 6 My room Mẫu câu Từ vựng Where is it? bed It’s in / on / blanket under… shelf pillow wardrobe Chữ cái và ngữ âm Cấu trúc CVC với ‘a’: cat Số đếm Bài hát và đoạn thơ Giá trị bài học 13–14 Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  Put your hand on your head • Biết hoà thuận với anh chị em Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  Ten umbrellas in the sun • Hiểu tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  I love food, let’s eat, please • Có thói quen ăn uống khoa học Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  Let’s all go to the circus • Hiểu tầm quan trọng của tính không khoe khoang Lesson 3:  Letter song Lesson 4:  How are you today? Lesson 5:  Twenty horses on the farm • Biết tôn trọng và đánh giá cao nghề nghiệp của người khác thirteen, fourteen hat mat • Biết tôn trọng những vật dụng cá nhân của người khác in on under 7 On holiday How many are beach there? crab There are… sand sandcastle sea Cấu trúc CVC với ‘e’: jet 15–16 fifteen, sixteen net wet shell • Có ý thức bảo vệ môi trường (bãi biển) umbrella black brown purple white 8 Mealtime She / He’s got… cheese chicken fish juice potato Cấu trúc CVC với ‘i’: 17–18 big dig fig • Biết xin phép trước khi làm việc gì rice salad soup 9 Circus fun She / He / It can… acrobat bicycle clown drum juggler Cấu trúc CVC với ‘o’: hop 19–20 nineteen, twenty mop top parrot tent 10 Jobs Is she / he…? builder Yes, she / he is. doctor / No, she / he isn’t. farmer fireman policeman Cấu trúc CVC với ‘u’: bun Số đếm 11–20 – Ôn tập run sun secretary shop assistant (taxi) driver Level 2 Trình tự và phạm vi bài học 3 Giới thiệu Chào mừng các em đến với giáo trình First Friends First Friends là giáo trình Anh ngữ hai cấp độ dành cho học sinh mẫu giáo hoặc sắp vào lớp một với cách giới thiệu hấp dẫn, sử dụng nhiều hoạt động, trò chơi và bài hát giúp các em học tốt tiếng Anh. Giáo trình dựa trên nguyên tắc: mọi học sinh muốn học tiếng Anh đều có thể học tốt ngôn ngữ này. First Friends cung cấp cho học sinh vốn từ vựng hữu ích, phù hợp với lứa tuổi, những mẫu câu cơ bản và công cụ để phát triển kĩ năng nhận biết chữ cái và sử dụng số. Những phần này được thể hiện qua các nhân vật vui nhộn - đây là những người bạn đồng hành sẽ giới thiệu tiếng Anh cho các em qua những trò chơi, bài hát và câu chuyện thú vị. Mục tiêu Những mục tiêu chính của First Friends: • Phát triển những kĩ năng ngôn ngữ, giúp học sinh có nền tảng tiếng Anh vững chắc cho những năm tiểu học. • Phát triển kiến thức cơ bản và khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh có ý nghĩa, phù hợp với lứa tuổi. • Khuyến khích tinh thần học tiếng Anh của học sinh. • Giới thiệu và giúp học sinh làm quen với tên và âm của tất cả các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nhân vật Bốn nhân vật đáng yêu sẽ giới thiệu với các em về thế giới tiếng Anh. Các nhân vật này cũng là những tấm gương để các em noi theo. Baz là một cậu bé bốn tuổi hiền lành và tốt bụng đang học lớp mầm. Không phải lúc nào Baz cũng hành động đúng nhưng cậu bé luôn cố gắng hết mình. Nhiều học sinh sẽ thông cảm với Baz vì cậu bé luôn cố gắng học hỏi những điều mới. Tess là người chị năng động và vui vẻ của Baz. Tess được bảy tuổi. Cô bé luôn sẵn sàng chỉ bảo và bỏ qua những lỗi lầm của Baz. Pat và Jig là hai con thú nhồi bông của Baz và Tess. Chúng đại diện cho thế giới ảo của trẻ nhỏ. Khi Pat và Jig ở cùng các nhân vật, chúng chỉ là những con thú nhồi bông, nhưng khi ở một mình, chúng có những cuộc phiêu lưu riêng trong thế giới đồ chơi tưởng tượng. Pat đôi khi hơi nghịch ngợm còn Jig lại trưởng thành hơn và luôn trông coi Pat. Qua những câu chuyện và những chuyến phiêu lưu, Pat và Jig sẽ giúp các em phát triển óc sáng tạo và nhìn nhận thế giới theo một cách mới. Ngoài bốn nhân vật chính này, cậu em trai hai tuổi của Tess và Baz là Adam cũng xuất hiện trong suốt các bài học. Adam là thành viên nhỏ nhất trong gia đình, cả Tess và Baz đều thích chăm sóc cho bé. Baz đặc biệt thích làm anh trai. Ngoài ra, ở cuối Level 1, các em sẽ được gặp một người bạn của Tess là Mira - một cô bé ít nói và nhút nhát. Mira cũng xuất hiện ở Level 2 cùng với người bạn mới và thân thiện của Baz ở trường là Sam. 4 Giới thiệu Tài liệu giảng dạy Sách Class Book Là tài liệu chính của giáo trình, sách Class Book được thiết kế nhiều màu sắc, sinh động và dễ sử dụng. Sách gồm có từ vựng, những câu chuyện, bài hát, trò chơi và đoạn thơ - đây là những hoạt động giúp học sinh đạt được mục tiêu của chương trình học. Mỗi trang trong sách Class Book tương ứng với một lesson. Phần đầu mỗi trang đều có một khung nêu rõ những hoạt động của trang đó. Điều này giúp giáo viên nắm được nội dung của từng lesson. Mỗi hướng dẫn trong khung tương ứng với một phần ghi chú giảng dạy cho lesson đó. Thông tin trong khung này không phục vụ cho học sinh. Biểu tượng 20 cho biết trong hoạt động đó có phần nghe và số theo sau biểu tượng là số track trong CD. Sách Activity Book Sách Activity Book có phần thực hành cho bài học trong sách Class Book. Mỗi trang trong sách Activity Book tiếp tục trình bày hoạt động tương ứng với sách Class Book. Sách Activity Book là tài liệu chủ yếu cung cấp các bài tập luyện kĩ năng sử dụng bút chì và viết trên giấy cho học sinh. Sách phát triển cho các em kĩ năng đọc, viết; kĩ năng sử dụng số, từ vựng; kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo qua các hoạt động vui nhộn và sinh động. Nhiều hoạt động trong sách đều có phần ‘Nói’ để phát triển ngôn ngữ giao tiếp cho học sinh. Đây là những hoạt động dễ thực hiện, nhấn mạnh nguyên tắc: mọi học sinh muốn học tiếng Anh đều có thể học tốt ngôn ngữ này. Do đó, các hoạt động này có thể được thực hiện ở lớp hoặc tại nhà. Mỗi bài trong sách Activity Book còn có một bài ôn tập giúp học sinh củng cố kĩ năng đọc-viết chữ cái, sử dụng số và từ vựng trong bài. Giáo viên có thể cho học sinh làm bài ôn tập này ở lớp để củng cố kiến thức hoặc để chuẩn bị cho các bài kiểm tra hoặc cho các em làm tại nhà. Cuối sách Activity Book có một số tài liệu bổ sung: Level 1: từ điển hình ảnh, hình các nhân vật trong các bài và phần lời của tất cả các bài hát. Level 2: gồm các số, đường kẻ để viết chữ, một hoạt động thủ công (để củng cố các từ chỉ màu sắc) và phần lời của tất cả các bài hát. Học sinh có thể hoàn tất từ điển hình ảnh ở Level 1 sau khi học một chữ cái hoặc làm tại nhà trong những ngày nghỉ lễ. Giáo viên có thể sử dụng hình các nhân vật ở Level 1 khi cho lớp diễn lại các đoạn hội thoại. Thay vì dùng thẻ hình nhân vật, học sinh có thể giơ hình nhân vật hoặc giáo viên có thể làm một số huy hiệu tượng trưng cho nhân vật (dán hình lên bìa các-tông và cài kim cố định phía sau) để học sinh đeo trong lúc diễn kịch. Sử dụng trang ghi số ở Level 2 để củng cố chữ số và cách viết các số từ 1 đến 20. Sử dụng đường kẻ viết chữ ở Level 2 cho học sinh luyện tập thêm cách viết chữ, ví dụ: luyện tập những chữ cái các em chưa biết viết. Hoạt động thủ công ở Level 2 (làm một chiếc ô trên biển) củng cố những màu sắc học sinh đã học qua hai cấp độ. Phần lời bài hát (ở cả hai cấp độ) là tài liệu giúp những phụ huynh đã biết tiếng Anh nhắc lời cho học sinh khi cần thiết. Có thể sử dụng trang này ở nhà, kết hợp với Audio CD của học sinh (xem bên dưới) để hát và thưởng thức những bài hát trong chương trình. Sách Numbers Book (không bắt buộc) Sách Numbers Book cung cấp tài liệu cho học sinh luyện tập thêm cách sử dụng số. Sách kết hợp những hoạt động quen thuộc liên quan đến các con số như đếm và viết số qua những câu đố, trò chơi hấp dẫn và những hoạt động vui nhộn. Cuối Level 1, học sinh có thể: • Viết các số từ 1 đến 10 • Đếm các vật đến 10 • Thực hiện các phép cộng đơn giản với hình ảnh • Gộp các vật thành nhóm 10 • Nhận biết các chuỗi số Cuối Level 2, học sinh có thể: Sách TB cũng có nhiều tài liệu phôtô như các bài kiểm tra, bài luyện tập ngữ âm và (ở Level 2) bài luyện tập về số. Phần tài liệu phôtô giúp các tài liệu trong sách Class Book và sách Activity Book thêm phong phú. Tài liệu này còn có các trò chơi và những hoạt động vui nhộn khác cũng như có phần luyện tập (trên giấy, bằng bút chì) những kiến thức đã học. Mỗi bài học có một trang kiểm tra sự tiến bộ của học sinh (tham khảo từ trang 94 đến 103). Ngoài ra còn có hai trang kiểm tra sự tiến bộ của học sinh vào giữa và cuối năm học (tham khảo từ trang 104 đến 107). Từ trang 110 đến 118 là các bài phôtô luyện tập ngữ âm. Những trang này củng cố cách viết và âm của các chữ cái ở Level 1 qua nhiều trò chơi và hoạt động. Level 2 của tài liệu này còn có phần luyện tập các nhóm từ gia đình. Trang 119 (chỉ có trong sách TB1) có phần viết mẫu bảng chữ cái tiếng Anh, thể hiện điểm đặt bút đầu tiên và hướng dẫn viết các chữ cái theo từng nét. Mỗi tài liệu phôtô đều có tiêu đề và được sắp xếp rõ ràng theo mỗi bài, giúp giáo viên biết cách sử dụng hợp lí. Sách còn có phần ghi chú cho giáo viên về cách sử dụng các tài liệu phôtô (tham khảo trang 108). Đĩa CD • Viết các số từ 11 đến 20 • Viết các từ chỉ số từ 1 đến 20 • Đếm các vật đến 20 • Gộp các vật thành nhóm 20 • Thực hiện các phép cộng • Nhận biết các chuỗi số phức tạp hơn Ở từng cấp độ, Class Audio CD có tất cả các tài liệu nghe của Sách Numbers Book là một tài liệu linh hoạt và dễ sử dụng của First Friends. Các em có thể học các lesson trong sách này sau khi học xong lesson 4 (hoặc sau khi học xong một bài) trong sách Class Book. Lesson 4 trong mỗi bài học là lesson giới thiệu những con số mới của bài (tham khảo trang 7 để biết cấu trúc của sách Class Book). tại nhà. Đĩa này đi kèm với sách Class Book và có tất cả các bài Với nguyên tắc giúp học sinh học tốt tiếng Anh, sách Numbers Book có những hoạt động dễ thực hiện, có thể hoàn thành ở lớp hoặc tại nhà. Sách cũng không giới thiệu từ mới. Tất cả bài tập đếm và viết số đều sử dụng những từ vựng đã học, chủ yếu là từ vựng được giới thiệu ở bài tương ứng trong sách Class Book. Cuối mỗi bài học trong sách Teacher’s Book đều có phần hướng dẫn giảng dạy cho từng hoạt động trong sách Numbers Book. Sách Teacher’s Book (TB) Đây là quyển sách rõ ràng và dễ sử dụng. Sách cung cấp những ghi chú cho tám tiết học một tuần (sử dụng tất cả các tài liệu giảng dạy). Nếu có ít tiết hơn, giáo viên cũng có thể dễ dàng sử dụng tài liệu này bằng cách bỏ bớt những hoạt động trong sách Numbers Book. Giáo viên có thể xem lướt qua các mục tiêu bài học và giáo cụ cần thiết cho từng lesson. Sách luôn có những gợi ý cho phần khởi động, sau đó là gợi ý cho các hoạt động chính trong sách Class Book và trang tương ứng trong sách Activity Book. Trong hầu hết mỗi lesson đều có một hoạt động tự chọn để học sinh luyện tập thêm khi có thời gian. Tiếp theo sáu lesson chính trong sách Class Book là ghi chú cho trang Review của mỗi bài trong sách Activity Book cũng như ghi chú hoàn chỉnh cho sách Numbers Book. chương trình học, bao gồm từ mới, các bài hội thoại, bài hát, đoạn thơ và câu chuyện. Các bài nghe được thể hiện bởi người Anh bản xứ giúp học sinh làm quen với cách phát âm chuẩn. Đĩa này chỉ dành cho giáo viên sử dụng trong lớp học. Ngoài ra, mỗi cấp độ đều có một đĩa CD cho học sinh sử dụng hát, đoạn thơ và câu chuyện để các em có thể nghe ở nhà với gia đình. Resource Pack Mỗi cấp độ đều có một Resource Pack với nhiều thẻ hình và tranh minh hoạ hỗ trợ việc giảng dạy của giáo viên. Thẻ hình Thẻ hình là một công cụ giảng dạy quan trọng ở cấp độ mẫu giáo và được sử dụng trong hầu hết các lesson của First Friends. Sử dụng thẻ hình để giới thiệu từ mới, chữ cái, màu sắc, con số hoặc để thực hiện các hoạt động, các trò chơi khác, để kiểm tra đáp án và diễn lại các đoạn hội thoại và bài hát. Mỗi lesson còn có phần ghi chú về thời điểm và cách thức sử dụng thẻ hình. Mỗi thẻ hình đều được đánh số và mỗi lesson đều chỉ ra thẻ hình cần sử dụng. Level 1 có 106 thẻ hình: 70 thẻ hình các từ vựng mới 10 thẻ hình số (từ số 1 đến số 10) 26 thẻ hình ngữ âm Level 2 có 100 thẻ hình: 73 thẻ hình các từ vựng mới 10 thẻ hình số (từ số 11 đến số 20) 17 thẻ hình ngữ âm có cấu trúc Nguyên âm-Phụ âm hoặc âm được tạo thành từ hai chữ cái Giới thiệu 5 Danh sách thẻ hình của Level 1 Thẻ hình từ vựng: 1 Tess 2 Baz 3 Pat 4 Jig 5 Adam 6 table 7 door 8 board 9 window 10 chair 11 picture 12 bin 13 doll 14 car 15 teddy bear 16 ball 17 robot 18 balloon 19 boat 20 bag 21 pencil 22 book 23 rubber 24 pencil box 25 lunch box 26 water bottle 27 red 28 orange 29 yellow 30 blue 31 green 32 triangle 33 circle 34 square 35 rectangle 36 field 37 sun 38 flower 39 duck 40 donkey 41 goat 42 butterfly 43 jumper 44 shirt 45 shorts 46 shoes 47 socks 48 skirt 49 trousers 50 head 51 eyes 52 fingers 53 feet Danh sách thẻ hình của Level 2 Thẻ hình từ vựng:   1 teacher   2 friend 6 Introduction 54 legs 55 arms 56 ears 57 mum 58 dad 59 sister 60 brother 61 baby 62 grandma 63 grandpa 64 banana 65 carrot 66 tomato 67 sweet 68 sandwich 69 orange 70 biscuit Thẻ hình số: 71 number 1 72 number 2 73 number 3 74 number 4 75 number 5 76 number 6 77 number 7 78 number 8 70 number 9 80 number 10 Thẻ hình ngữ âm (hình minh hoạ): 81 A apple 82 B bird 83 C cat 84 D dog 85 E egg 86 F fan 87 G girl 88 H hand 89 I insect 90 J jump 91 K kite 92 L lemon 93 M moon 94 N nose 95 O octopus 96 P pink 97 Q queen 98 R rabbit 99 S seesaw 100 T toes 101 U umbrella 102 V van 103 W water 104 X box 105 Y yo-yo 106 Z zebra   3   4   5   6   7 classroom playground music room school bus sandbox   8   9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 seesaw cold hot happy sad hungry thirsty tired run draw jump sing kick throw catch climb kitchen living room dining room bedroom TV sofa lamp plant bed wardrobe shelf pillow blanket in on under beach sea umbrella crab sandcastle shell black white brown purple pink salad soup chicken potato rice 56 cheese 57 juice 58 fish 59 clown 60 bicycle 61 tent 62 acrobat 63 juggler 64 drum 65 parrot 66 policeman 67 farmer 68 doctor 69 fireman 70 builder 71 (taxi) driver 72 shop assistant 73 secretary Thẻ hình số: 74 number 11 75 number 12 76 number 13 77 number 14 78 number 15 79 number 16 80 number 17 81 number 18 82 number 19 83 number 20 Thẻ hình ngữ âm (hình minh hoạ): 84 sheep 85 shoes 86 thumb 87 bath 88 chocolate 89 hat 90 mat 91 net 92 jet 93 wet 94 dig 95 big 96 mop 97 top 98 hop 99 bun 100 sun Tranh minh hoạ Mỗi câu chuyện ở Level 1 và 2 First Friends đều có tranh minh hoạ. Giáo viên có thể sử dụng những tranh này để giới thiệu câu chuyện cho học sinh. Giáo viên có thể dán tranh trước lớp rồi yêu cầu học sinh miêu tả những việc đang diễn ra trong tranh trước khi cho các em nghe câu chuyện. Giữ lại tranh trên bảng để minh hoạ khi các em diễn lại câu chuyện. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng tranh để trang trí lớp học. Level 1 còn có tranh minh hoạ bảng chữ cái rất sinh động, giáo viên có thể sử dụng để cho lớp ôn lại bảng chữ cái, từ vựng hoặc đơn giản là kiểm tra xem có bao nhiêu chữ cái đã học. Cấu trúc giáo trình Mỗi cấp độ của First Friends gồm 10 bài. Mỗi bài học trong sách Class Book và Activity Book có sáu lesson trọng tâm. Sách Activity Book còn có thêm một trang luyện tập để ôn lại bài đã học, có thể kết hợp với sách Numbers Book hoặc tài liệu phôtô. Mỗi bài học trong sách Numbers Book có sáu lesson. Các em có thể học những lesson này sau khi học xong lesson 4 (hoặc sau khi học xong một bài) trong sách Class Book (hoặc sách Activity Book). Tài liệu này rất linh hoạt, có thể cho học sinh luyện tập tại lớp hoặc giáo viên hướng dẫn tại lớp cho học sinh luyện tập ở nhà. Ngoài ra, trong hầu hết các lesson đều có một hoạt động tự chọn. Cuối mỗi lesson trong sách Teacher’s Book đều có phần ghi chú cho hoạt động tự chọn này. Các hoạt động tự chọn giúp học sinh luyện tập thêm và củng cố kiến thức giáo viên đã dạy trong lesson chính (trong sách Class Book hoặc Activity Book). Các hoạt động tự chọn không đưa ra từ mới. Giáo viên có thể sử dụng những hoạt động này nếu có thời gian hoặc cảm thấy học sinh cần luyện tập thêm một kiến thức cụ thể. Chủ đề First Friends là giáo trình học theo chủ đề. Mỗi bài tập trung vào một chủ đề khác nhau. Điều này giúp học sinh tiếp thu bài tốt hơn vì từ vựng được giới thiệu theo từng nhóm nghĩa hoặc từng nhóm từ gia đình. Những chủ đề được giới thiệu rất quen thuộc với học sinh mẫu giáo và có liên quan đến cuộc sống của các em. Do đó, chúng khiến các em bớt lo lắng và thúc đẩy các em hào hứng tham gia vào việc học cũng như các hoạt động trong lớp. Level 1 bao gồm những chủ đề như đồ chơi, quần áo, thức ăn, gia đình và cơ thể. Level 2 bao gồm những chủ đề như trường học, cảm giác, hành động, nhà ở, đồ đạc, ngày nghỉ lễ, công việc và rạp xiếc. Những đặc điểm và giá trị của giáo trình Kết hợp những phần khác nhau trong chương trình giảng dạy tiếng Anh có thể mang lại hiệu quả tốt nhất. Với mục đích trên, First Friends kết hợp những phần khác nhau trong chương trình học bằng nhiều cách, ví dụ: cho các em có cơ hội liên hệ với khoa học tự nhiên. Ở Level 1, học sinh được khuyến khích bảo vệ môi trường tự nhiên. Đến Level 2, các em được giới thiệu về chu kì sống của một hạt giống. Các em sẽ khám phá ra những mối liên hệ với khoa học xã hội qua việc tìm hiểu những công việc khác nhau và mối quan hệ gia đình. Khả năng sáng tạo của các em cũng được thúc đẩy qua việc phát triển các kĩ năng âm nhạc, bao gồm nhận thức về giai điệu, nhịp điệu và vần. Ngoài việc kết hợp Level 1 và Level 2, First Friends còn nhận ra việc giảng dạy ngôn ngữ cũng mang lại cơ hội củng cố các giá trị khác như hợp tác, làm việc theo nhóm, sức khoẻ, dinh dưỡng tốt và biết tôn trọng người khác. Các bài hội thoại, câu chuyện và tranh minh hoạ mang đến cơ hội tập trung vào các giá trị như thế. Cấu trúc bài học Với cấu trúc bài học đơn giản và rõ ràng, First Friends chính là một giáo trình lí tưởng cho cả những giáo viên giàu kinh nghiệm cũng như những giáo viên mới vào nghề. Với tài liệu này, những giáo viên chưa có kinh nghiệm sẽ tự tin hơn và dần hoàn thiện kĩ năng giảng dạy cho mình. Tương tự, những giáo viên có nhiều kinh nghiệm, tự tin và quen với lớp học hơn có thể mở rộng khuôn khổ bài giảng của mình. Mỗi trang trong mỗi bài học tương ứng với một lesson và mỗi trang đó đóng một vai trò cụ thể trong bài. Cấu trúc này thống nhất giữa Level 1 và Level 2. Cấu trúc sách Class Book Hai trang đầu tiên của mỗi bài trong sách Class Book được dùng để giới thiệu từ vựng trọng tâm và mẫu câu thông qua cảnh sinh hoạt sống động của các nhân vật. Hai trang này cũng là hai lesson đầu tiên của bài. Lesson 1 học về từ vựng. Lesson này ở Level 1 thường có bảy từ mới cho học sinh luyện tập. Ở Level 2 có tám từ vựng. Lesson 2 giới thiệu mẫu câu chính trong bài dưới dạng hội thoại. Mẫu câu mới được sử dụng một cách tự nhiên và vui nhộn để học sinh vừa hứng thú tham gia vừa tiếp thu được kiến thức mới. Trang thứ ba trong mỗi bài là phần Letter Fun! Trang này cung cấp tài liệu giúp phát triển kĩ năng đọc và viết, cung cấp bảng chữ cái (ở Level 1) và bài luyện tập thêm ngữ âm (ở Level 2). First Friends được biên soạn cẩn thận để học sinh không phải học quá nhiều chữ cái mới hoặc phải thực hiện nhiều hoạt động luyện tập phát âm cùng một lúc. Mỗi bài ở Level 1 chỉ giới thiệu từ một đến ba chữ cái. Tương tự, Level 2 chỉ có một nhóm từ gia đình trọng tâm. Giáo viên có thể tham khảo thêm những miêu tả chi tiết về cách tiếp cận ngữ âm và các nhóm từ gia đình ở trang 8. Trang thứ tư trong mỗi bài học ở Level 1 là phần dạy các số đếm cho học sinh. Phần này được giới thiệu cùng với một bài hát. Trong bảy bài đầu, học sinh học các số từ 1 đến 10. Sau Unit 7, Lesson 4 của mỗi bài học tiếp tục giới thiệu các bài hát giúp học sinh ôn lại từ vựng và số đếm. Trang thứ năm trong mỗi bài ở Level 1 là phần Letter Fun! Trang này nối tiếp với phần Letter Fun! ở trang thứ ba. Lesson 4 ở Level 2 giới thiệu bài hát để ôn tập từ vựng theo chủ đề hoặc có phần mở rộng từ vựng cho học sinh (ví dụ: dạy thêm về màu sắc). Ở Unit 5 và 10, đi kèm với bài hát là một hoạt động thủ công có liên quan. Lesson 5 ở Level 2 có tên là Number Fun! Đây là trang dạy các số đếm cho học sinh. Sau Level 1, học sinh tiếp tục được học chữ số và cách viết các số từ 1 đến 20. Trang 6 của mỗi bài giới thiệu với các em một câu chuyện khá đơn giản với bốn khung hình. Những câu chuyện này đề cập đến các nhân vật chính trong giáo trình hoặc các nhân vật khác qua những tình huống hài hước, sáng tạo và sâu sắc. Ở Level 1, câu hoặc từ trọng tâm tương ứng với từng khung hình sẽ xuất hiện dưới khung hình đó. Học sinh không cần đọc tất cả các từ mà chỉ cần nhìn cho quen mặt chữ để chuẩn bị cho việc đọc những câu đơn giản vốn được khuyến khích ở Level 2. Các câu chuyện ở Level 2 có các câu hoàn chỉnh tương ứng dưới từng khung hình. Học sinh sẽ không gặp bất kì từ mới nào trong những câu chuyện này. Cấu trúc sách Activity Book Sách Activity Book có cấu trúc tương tự sách Class Book. Trang thứ nhất và thứ hai củng cố từ vựng và giới thiệu thêm mẫu câu trong bài. Trong một số trường hợp, sách còn có phần luyện tập thêm ngữ âm để chuẩn bị cho lesson kế tiếp. Trang thứ ba và thứ năm (ở Level 1) và trang thứ ba (ở Level 2) cung cấp phần Giới thiệu 7 luyện tập các chữ cái đã học ở phần Letter Fun! Trang thứ tư ở Level 1 (trang thứ năm ở Level 2) giúp học sinh tập viết các số trong bài. Trang thứ tư ở Level 2 giúp học sinh luyện tập thêm âm được tạo từ hai chữ cái và các nhóm từ gia đình. Trang thứ sáu cung cấp những hoạt động giúp học sinh luyện tập sử dụng từ và các bài đã học trước khi ôn lại cách đọc và viết các chữ và số ở trang thứ bảy. Kĩ năng viết Bốn kĩ năng • Thực hiện những hoạt động nhằm củng cố khả năng viết First Friends giúp học sinh phát triển bốn kĩ năng: nói, nghe, đọc và viết. • Thực hiện những hoạt động nhằm phát triển kĩ năng sử dụng Kĩ năng nói Học sinh luyện tập kĩ năng nói trong tất cả các lesson. Hoạt động nói được thể hiện ở nhiều dạng khác nhau bao gồm nghe -nói, hỏi-đáp, đóng kịch và giao tiếp. Học sinh cũng học phát âm qua các bài hát và phần Letter Fun! Các phần này cũng hướng sự chú ý của các em vào kĩ thuật phát âm những âm đặc biệt trong tiếng Anh, ví dụ: p và b. Đây là những âm gây khó khăn đối với những người không dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. First Friends sử dụng Bảng phiên âm quốc tế để làm mẫu cho phần phát âm (tham khảo trang 9). Kĩ năng nghe Nghe là một kĩ năng quan trọng đối với các em nhỏ. Một số em có thể sẽ tự tin với khả năng nghe của mình trước khi tự tin nói. Kĩ năng nghe của học sinh được phát triển ngay từ khi bắt đầu học giáo trình First Friends. Ở mỗi bài, các em sẽ được nghe những bài hội thoại và một số câu chuyện. Phần ghi chú giảng dạy luôn gợi ý cho giáo viên những câu hỏi để kiểm tra xem các em nghe được những gì. Học sinh sẽ tập trung và chú ý nghe hơn nếu các em biết giáo viên sẽ hỏi mình về nội dung nghe đó. Kĩ năng đọc First Friends chủ yếu sử dụng phương pháp ngữ âm để dạy kĩ năng đọc cho học sinh. Giáo viên tham khảo thêm phần giải thích ngữ âm bên dưới. Ở Level 1, học sinh sẽ: • Học theo dõi câu chuyện tiếng Anh từ trái sang phải • Học âm của các chữ cái trong bảng chữ cái • Học nhận biết các chữ cái trong bảng chữ cái ở dạng viết thường và viết hoa • Học tên các chữ cái • Học nhận biết âm đầu và chữ cái đầu của một từ • Học đọc các từ thường gặp (ví dụ: các từ chỉ màu sắc) qua phương pháp ‘Look and say’ Ở Level 2, học sinh sẽ: • Học đọc và nhận biết các âm được tạo từ hai chữ cái như th, sh và ch • Học kết hợp các từ có âm đơn giản theo cấu trúc CVC (Phụ âm-Nguyên âm-Phụ âm) • Học nhận biết các nguyên âm • Học đọc các từ thường gặp (ví dụ: số và màu sắc) qua phương pháp ‘Look and say’ • Quen với việc vừa nghe vừa theo dõi đoạn văn 8 Introduction First Friends hướng dẫn học sinh viết chữ theo từng nét. Phương pháp này giúp các em viết chữ đẹp và dễ nhìn. Đồng thời cũng giúp các em viết đúng cách để có thể dễ dàng chuyển sang giai đoạn sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ. Các em chỉ học viết các chữ trong bảng chữ cái và những từ đơn giản. Ở Level 1, học sinh sẽ: tiếng Anh từ trái sang phải tay và ngón tay khéo léo • Học viết tất cả các dạng chữ thường và chữ hoa của các chữ trong bảng chữ cái • Học viết những từ đơn giản Ở Level 2, học sinh sẽ: • Luyện viết các chữ trong bảng chữ cái • Học viết những từ đơn giản • Phát triển thêm kĩ năng cầm bút, kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Phát triển khả năng đọc viết: ngữ âm và ‘Look and say’ First Friends dùng phương pháp ngữ âm để phát triển khả năng đọc-viết của các em. Phương pháp ngữ âm dựa theo sự tương ứng giữa chữ cái và âm. Nói cách khác, mỗi chữ có một âm chính giúp người đọc hiểu hoặc đọc được từ. Ví dụ, từ cat có ba chữ cái (c, a, t) và ba âm (/k/ /æ/ /t/). Nếu người học hiểu được sự tương ứng giữa chữ cái và âm thì có thể hiểu hoặc đọc được từ cat. Do đó, biết âm của chữ cái rất quan trọng và quan trọng hơn cả việc biết tên chữ cái. Tuy nhiên, ở nhiều nước, do đặc trưng văn hoá cũng như mong muốn của các bậc phụ huynh, tên chữ cái cũng rất quan trọng và học sinh cần biết cả tên và âm của chữ cái. Vì thế, để đáp ứng yêu cầu của người học, First Friends dạy cả tên và âm của chữ cái. Để quá trình học dễ dàng và thú vị hơn, First Friends sử dụng một bài hát ngữ âm. Mỗi chữ cái có một bài hát ngữ âm. Tên và âm của chữ cái cùng những từ có âm tương ứng được chuyển thành giai điệu dễ nhớ. Học sinh chỉ cần thuộc giai điệu bài hát thì có thể nhớ chữ cái lâu hơn. Ở Level 2, bài học ngữ âm sẽ mở rộng sang phần từ gia đình. Các nhóm này bao gồm những từ có cấu trúc Phụ âm-Nguyên âm-Phụ âm đơn giản với nguyên âm và phụ âm cuối giống nhau, ví dụ: cat, hat, mat, Pat. Học sinh dùng các âm đã học ở Level 1 để đọc những từ này. Có một nhóm từ gia đình cho một trong số năm nguyên âm (-at, -et, -ig, -op, -un).Các nhóm từ này cũng mang lại cơ hội phát triển kĩ năng đọc có vần điệu nhằm giúp học sinh quen hơn với âm và mẫu câu tiếng Anh. Tương tự Level 1, Level 2 cũng có một bài hát ngữ âm nhưng về các nhóm từ gia đình thay vì âm của các chữ cái riêng biệt. Các từ mẫu của mỗi nhóm từ được chuyển sang giai điệu dễ nhớ. Học sinh sẽ nhớ các nhóm từ gia đình dễ dàng hơn nếu học thuộc giai điệu bài hát. Mặc dù cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu từ nhưng phương pháp ngữ âm cũng có những mặt hạn chế. Chúng ta không thể hiểu một số từ chỉ bằng cách kết hợp từng âm riêng lẻ với nhau, ví dụ: blue, one, two, the, v.v. Vì lí do này, First Friends cũng sử dụng phương pháp ‘Look and say’ hay còn được gọi là phương pháp ‘Whole word’. Với phương pháp ‘Look and say’, học sinh sẽ được nhìn thấy từ và được dạy kết hợp từ với nghĩa phù hợp. Một ví dụ của phương pháp này trong First Friends là phần dạy về màu sắc. Học sinh được cho xem thẻ hình màu xanh dương và từ blue. Các em được dạy nhận biết từ và kết hợp từ với nghĩa phù hợp. Phonetic key A – /æ/ – apple B – /b/ – bird C – /k/ – cat D – /d/ – dog E – /e / – egg F – /f/ – fan G – /g/ – goat H – /h / – hand I – /ɪ/ – insect J – /ʤ / – jump K – /k / – kite L – /l / – lemon M – /m / – moon N – /n/ – nut O – /ɒ/ – octopus P – /p/ – pink Q – /kw/ – queen R – /r/ – rabbit S – /s / – sun T – /t / – ten U – /ʌ/ – umbrella V – /v/ – van W – /w/ – water X – /ks/ – box Y – /j/ – yellow Z – /z / – zebra Bên cạnh việc ôn lại tất cả các âm đã học ở Level 1, Level 2 còn tập trung vào các nhóm từ gia đình có nguyên âm và phụ âm cuối giống nhau: /æt/ – cat /et/ – jet /ɪg/ – dig /ɒp/ – mop /ʌn/ – sun Ngoài ra, Level 2 còn giới thiệu những âm riêng biệt được tạo thành từ hai chữ cái: th – /θ/ – thumb sh – /ʃ/ – sheep ch – /tʃ/ – chair Các đặc điểm của lứa tuổi mẫu giáo Sự phát triển trí tuệ Khoảng thời gian tập trung Các em ở lứa tuổi này chỉ có khả năng tập trung trong thời gian rất ngắn. Các em chỉ tập trung đến các hoạt động vui tươi và sinh động tại lớp-và-ngay lúc đó. Khoảng thời gian tập trung của các em chỉ có thể đạt tối đa khi có sự trợ giúp về hình ảnh. Hiểu rõ điều này, First Friend thường đề nghị giáo viên dán các thẻ hình lên bảng và giữ nguyên trên bảng để hỗ trợ cho các hoạt động sau. Để các em tập trung theo dõi, giáo viên đừng sử dụng quá nhiều thời gian cho bất kì một hoạt động nào. Đôi khi việc phải bỏ dở một hoạt động để duy trì sự chú ý của cả lớp lại tốt hơn. Giáo viên cũng có thể nhận thấy việc giảm hoặc tăng nhịp độ sẽ góp phần làm phong phú bài học và khiến học sinh luôn cảm thấy thích thú. Cách học và các giác quan Tất cả mọi người đều có cách học khác nhau hoặc chọn cách học mà mình yêu thích. Những người học bằng thính giác thích nghe đĩa hoặc lắng nghe giáo viên. Những người học bằng thị giác thích nhìn hình ảnh. Những người học bằng xúc giác tiếp nhận thông tin mới bằng cách chạm vào vật và thực hiện hoạt động. First Friend cung cấp các hoạt động đa dạng phục vụ cho tất cả học sinh với nhiều cách học khác nhau. Các em có thể nghe các câu chuyện và bài hát qua đĩa, thảo luận về các hình ảnh cũng như đóng vai các nhân vật trong câu chuyện đó. Phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Học sinh mẫu giáo vẫn đang trong giai đoạn phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo. Các em chỉ mới bắt đầu làm quen với các hoạt động như viết, vẽ và hầu hết đều chưa có được khả năng điều khiển và phối hợp linh hoạt chuyển động của tay và các ngón tay như các hoạt động này đòi hỏi. Do đó, chữ viết và tranh do các em vẽ thường không đẹp và lớn hơn bình thường. Đây là những đặc điểm rất bình thường trong quá trình phát triển của các em. Để tạo điều kiện phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay, First Friends cung cấp cho các em rất nhiều cơ hội tập đồ và vẽ. Các hoạt động này chính là một phần quan trọng giúp học sinh rèn luyện khả năng phối hợp chuyển động của tay và các ngón tay thông qua việc đồ các đường thẳng và chữ cái. Ngoài ra, các hoạt động này cũng giúp các em củng cố kiến thức được học trong bài. Tương tự, các hoạt động tô màu cũng giúp học sinh biết cách cầm và điều khiển bút chì. Khuyến khích học sinh luyện tập các kĩ năng viết, đồ, viết lại và vẽ là điều rất quan trọng. Đừng cảm thấy lo lắng nếu các em không thể đồ, viết, vẽ hoặc tô màu đúng cách. Những kĩ năng này sẽ phát triển rõ nét hơn trong những năm tiếp theo của các em. Các em ở lứa tuổi mẫu giáo bắt đầu sử dụng logic để hiểu những gì mình gặp, nhìn hoặc nghe thấy. Tuy nhiên, các em không thể hiểu các quy luật hoặc logic trừu tượng. Do đó, các điểm ngữ pháp và khái niệm trừu tượng không được dạy kĩ lưỡng trong giai đoạn này. Các thuật ngữ như singular hoặc plural không được sử dụng và giáo viên sẽ không thấy được các hướng dẫn giảng dạy ngữ pháp trong phần ghi chú bài giảng. Ví dụ: khi giới thiệu dạng số nhiều ở Unit 4 của Level 1, phần ghi chú không có các hướng dẫn như “để chuyển một từ từ số ít sang số nhiều, thêm chữ -s vào cuối từ”. Khái niệm số nhiều được dạy thông qua các vật thật (chẳng hạn như bút) và hướng sự chú ý của học sinh vào sự khác biệt giữa cách phát âm của hai từ pen và pens. Các yếu tố phát triển hiệu quả Không phải tất cả học sinh đều có thể đáp lại lời giáo viên vào đầu năm học. Một số em có thể cần một khoảng thời gian để thích nghi với trường lớp và làm quen với ngôn ngữ mới. Đừng yêu cầu học sinh nói nếu các em chưa thấy thoải mái. Đối với một số hoạt động như gọi học sinh lên hát hoặc biểu diễn, giáo viên nên chọn những em hăng hái và thích biểu diễn trước lớp. Khen ngợi cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển của các em. Khen ngợi giúp các em nâng cao sự tự tin và tinh thần hăng say học tập. Vì vậy, giáo viên nên thường xuyên khen ngợi những câu trả lời đúng và tránh phê bình nghiêm khắc những câu trả lời sai. Giáo viên đơn giản chỉ cần nói “Gần đúng rồi. Các em cố gắng lần nữa nhé!”. Giới thiệu 9 Các bước giảng dạy chung • Học sinh đồ và viết các chữ cái bằng bút chì. Kiểm tra xem Giới thiệu từ ngữ • Làm tương tự với chữ cái thường. • Vạch thêm một số đường kẻ lên bảng. Gọi học sinh lên viết Phần ghi chú giảng dạy hướng dẫn cách giới thiệu tất cả các từ mới của mỗi bài. Tuy nhiên, giáo viên có thể giới thiệu theo những cách khác, ví dụ: sử dụng vật thật, hình từ tạp chí hoặc các phương tiện khác. chữ hoa và chữ thường lên các đường kẻ. Giáo viên sửa lại nếu cần thiết. Giáo viên cũng có thể phôtô mẫu trong sách TB, trang 109 để các em luyện viết thêm. Các hoạt động dạy ngữ âm (Letter fun!) Sử dụng các câu chuyện Phần ghi chú giảng dạy hướng dẫn các bước giới thiệu từng chữ cái. Các câu chuyện tạo cơ hội cho học sinh thực hiện một hoạt động rất quan trọng: đóng vai. Hoạt động này giúp học sinh có điều kiện tìm hiểu về thế giới, bộc lộ tình cảm và suy nghĩ cũng như sử dụng trí tưởng tượng của mình. Những câu chuyện với những tình huống gần gũi sẽ chuyển tải đến học sinh từ ngữ mới trong bài và tạo điều kiện cho các em luyện tập các từ ngữ ấy. Bên cạnh đó, Lesson 2 ở mỗi bài còn sử dụng một câu chuyện ngắn để giới thiệu mẫu câu chính trong bài học. Level 1: Chữ cái và âm Các bước giảng dạy: • Giới thiệu chữ cái bằng một từ bắt đầu với chữ cái đó, sử dụng thẻ hình, vật thật, v.v. để minh hoạ. • Viết chữ cái lên bảng. Chỉ vào chữ cái và đọc tên, âm của chữ cái đó và từ mẫu. • Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. • Làm tương tự với chữ hoa. • Yêu cầu học sinh nêu một số tên riêng thường gặp bắt đầu bằng âm đó. Các tên riêng tiếng Anh làm ví dụ cũng được gợi ý trong ghi chú này. • Cho học sinh biết các em sẽ học cách viết chữ cái. • Đứng quay lưng lại với lớp và dùng ngón tay ‘viết’ chữ vào Cách dạy các câu chuyện và bài hội thoại Mỗi câu chuyện và bài hội thoại đều có hướng dẫn cụ thể về cách giảng dạy nhưng nhìn chung đều có những đặc điểm sau: • Đặt cho học sinh một số câu hỏi về hình trong sách để giới thiệu ngữ cảnh của câu chuyện hoặc bài hội thoại. • Dùng tiếng Việt thực hiện phần bài học này. Sử dụng những câu hỏi cung cấp thông tin chính. Những câu hỏi này thường bắt đầu với: Who? Where? What? và Why? không khí. Viết chữ như trong sách Class Book (giáo viên cũng có thể tham khảo sách Teacher’s Book, trang 119) • Học sinh vừa lắng nghe câu chuyện hoặc bài hội thoại vừa • Yêu cầu học sinh làm theo giáo viên, viết chữ hoa vào không • Học sinh nghe lại và đồng thanh lặp lại. • Gọi học sinh lên diễn lại câu chuyện. Sử dụng các công cụ khí. Kiểm tra xem các em viết chữ có đúng không. • Làm tương tự với chữ cái thường. • Yêu cầu học sinh tập đồ các chữ cái trong sách bằng ngón tay. Level 2: Từ gia đình Các bước giảng dạy: • Giới thiệu nhóm từ gia đình bằng một từ trong nhóm đó, sử dụng thẻ hình, vật thật, v.v. để minh hoạ. • Yêu cầu học sinh cho biết âm đầu tiên của từ. Viết âm đó lên bảng. • Làm tương tự với âm thứ hai và thứ ba của từ. • Giới thiệu một từ khác cùng nhóm. Làm tương tự như trên. • Gạch dưới nguyên âm và phụ âm cuối của từng từ để học sinh chú ý đến điểm giống nhau. Dạy viết bằng tay Giáo viên cần hướng dẫn dần cho học sinh cách viết chữ bằng tay. Viết chữ vào không khí hoặc đồ chữ trong sách bằng ngón tay là các bài tập rất hữu ích. Giáo viên có thể tham khảo hướng dẫn các bước giảng dạy từng chữ cái ở phần ghi chú bài giảng của mỗi bài học. Các bước giảng dạy: • Vạch một số đường kẻ lên bảng (giáo viên có thể tham khảo mẫu ở sách TB, trang 109). Đặt dấu chấm lên các đường kẻ để đánh dấu điểm bắt đầu viết chữ hoa. Viết chữ lên các đường kẻ như trong sách Class Book (giáo viên có thể tham khảo sách TB, trang 119). • Yêu cầu học sinh tập đồ các chữ cái trong sách bằng ngón tay. 10 các em có cầm bút và viết đúng cách không. Introduction nhìn vào các hình trong sách. hỗ trợ như thẻ hình, vật thật, v.v. để giúp việc diễn lại câu chuyện sinh động hơn. Nếu học sinh có trình độ tương đối khá, giáo viên có thể yêu cầu các em vừa diễn vừa cầm hình các nhân vật ở trang 77, sách AB1. Dạy các bài hát và đoạn thơ Học sinh luôn thích những bài hát, nhịp điệu và giai điệu. Vì thế, đây chính là những công cụ hỗ trợ việc giảng dạy và luyện tập tiếng Anh cho các em rất hiệu quả. Ngoài các bài hát ngữ âm, ở mỗi bài học, giáo trình First Friends còn cung cấp thêm cho học sinh ít nhất một bài hát. Ở Level 1, nhiều bài hát đã hỗ trợ cho việc dạy số cho các em. Mỗi bài hát đều có hướng dẫn cụ thể về cách giảng dạy nhưng nhìn chung đều có những đặc điểm sau: • Đặt cho học sinh một số câu hỏi về hình trong sách để giới thiệu ngữ cảnh của bài hát. • Dùng vật thật, thẻ hình, hình tạp chí, hình vẽ trên bảng, gợi ý, v.v để giới thiệu từ mới. • Học sinh vừa nghe bài hát vừa nhìn vào các hình trong sách. Giới thiệu các hành động khi học sinh đang nghe bài hát có thể sẽ dễ dàng hơn cho việc giảng dạy của giáo viên. Cách dạy này sẽ giúp học sinh nhớ từ dễ dàng hơn. • Học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo. • Gọi học sinh lên làm động tác minh hoạ và bắt nhịp cho cả lớp hát. Sử dụng các công cụ hỗ trợ (ví dụ: thẻ hình) để giúp phần minh hoạ của các em thêm sinh động. Các hoạt động thủ công Các món thủ công rất quan trọng với các em nhỏ. Chúng giúp các em phát triển khả năng sáng tạo cũng như khả năng đồ chữ, viết, vẽ và tô màu. Nhiều giáo viên không muốn cho học sinh làm thủ công vì cảm thấy khó thực hiện hiệu quả. Vì lí do này, First Friends cung cấp các hoạt động thủ công rất dễ chuẩn bị cũng như dễ thực hiện tại lớp. Sau đây là những bước cơ bản giúp giáo viên hướng dẫn học sinh làm thủ công: • Thử làm trước khi lên lớp để hiểu rõ về vật liệu cũng như các bước thực hiện. • Trước khi lên lớp, giáo viên chuẩn bị bằng cách cắt, đo và phân nhóm vật liệu. Dùng giấy hoặc ni-lông để gói những vật liệu này lại. • Trong buổi học, giáo viên hướng dẫn cho học sinh chi tiết từng bước thực hiện trước khi phát vật liệu cần thiết cho các em. Việc này sẽ giúp các em tập trung vào hướng dẫn của giáo viên trước khi bắt đầu thực hiện. • Nếu học sinh muốn hoặc nếu có thời gian, giáo viên làm mẫu cho các em xem trước. Dùng Tiếng Việt Hầu hết trẻ em đi học mẫu giáo đều không biết hoặc biết rất ít tiếng Anh. Nhiều em rất háo hức được học tiếng Anh trong khi những em khác thì ngược lại. Tiếng Việt là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc học tiếng Anh của các em. Sử dụng tiếng Việt có thể giúp học sinh hiểu được ngữ cảnh của câu chuyện, bài hội thoại và bài hát. Tiếng Việt cũng rất hữu ích trong việc trao đổi các giá trị chủ đề của từng câu chuyện. Mặc dù kiểm tra là một hình thức đánh giá kết quả học tập của học sinh rất hiệu quả nhưng giáo viên vẫn có thể đánh giá học sinh theo những cách khác: đánh giá khả năng hiểu và nói tiếng Anh hoặc khả năng nhận biết các chữ cái và số của các em bằng cách thi vấn đáp. First Friends cung cấp các mẫu đánh giá (tham khảo trang 12) có thể phôtô và sử dụng cho tất cả các bài. Không lớp học nào giống lớp học nào, do đó giáo viên có thể thay đổi mẫu đánh giá sao cho phù hợp với nhu cầu của mình. Mục tiêu của bài học luôn được đưa ra ở đầu mỗi lesson. Giáo viên chọn các mục tiêu muốn đánh giá và ghi vào khung ở cuối mẫu đánh giá. Ví dụ: đối với Lesson 1, Unit 5 giáo viên muốn đánh giá hai mục tiêu đầu tiên (giúp học sinh nhận biết các hình dạng và giúp học sinh nhận biết màu sắc). Viết nội dung hai mục tiêu này vào khung ở cuối mẫu đánh giá. Điền tên học sinh vào cột đầu tiên. (Giáo viên có thể viết tên các em vào một bản đánh giá chưa điền các mục tiêu, sau đó phôtô bản này để sử dụng cho những lần sau). Mỗi bản cho phép giáo viên đánh giá học sinh ở tối đa tám mục tiêu bài học. Giáo viên có thể sử dụng một bản cho một bài hoặc nhiều bản hơn để đánh giá nhiều mục tiêu hơn. Không nên cho các em biết giáo viên đánh giá mình qua bài kiểm tra vì điều này có thể khiến các em cảm thấy lo lắng. Ở lứa tuổi mẫu giáo, các bản đánh giá mang tính cung cấp thông tin nhiều hơn việc kiểm tra đánh giá thật sự. Vì thế, giáo viên không nên đánh giá khả năng của các em bằng điểm số mà nên sử dụng hệ thống đánh giá sau: O = OK. Học sinh đã đạt được các mục tiêu bài học. E = Emerging. Học sinh đã đạt được một phần trong mục tiêu bài học. Tuy nhiên, giáo viên không nên dùng tiếng Việt để dịch nghĩa hoặc giới thiệu từ hay bài học mới. N = Not at this time. Học sinh chưa đạt được mục tiêu nào trong bài học. Kiểm tra đánh giá Quy trình thực hiện đánh giá trong lớp học: Giáo trình First Friends đưa ra rất nhiều bài kiểm tra (progress check) nhằm giúp giáo viên thường xuyên đánh giá khả năng và mức độ tiến bộ của học sinh. Các bài kiểm tra đánh giá này gồm: Bài kiểm tra mức độ tiến bộ ở từng Unit (tham khảo trang 94-103, sách TB). Bài kiểm tra mức độ tiến bộ giữa năm (mid-year progress check) giúp học sinh tổng hợp và ôn lại kiến thức từ Unit 1 đến Unit 5 (tham khảo trang 104-105, sách TB). Bài kiểm tra mức độ tiến bộ cuối năm (final progress check) giúp học sinh tổng hợp và ôn lại kiến thức từ Unit 6 đến Unit 10 (tham khảo trang 106-107, sách TB). Các bài kiểm tra đánh giá giúp giáo viên: • Biết mặt mạnh và mặt hạn chế của học sinh • Biết học sinh đã tiếp thu được những gì ở lớp và cần bồi dưỡng thêm kiến thức nào cho các em • Giám sát và theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh • Biết hiệu quả giảng dạy • Đưa ra ý kiến phản hồi cho học sinh, phụ huynh và các giáo • Chia lớp thành nhiều nhóm nhỏ. Mỗi lần chỉ đánh giá một nhóm. Những nhóm còn lại im lặng thực hiện các hoạt động khác như tô màu, vẽ hoặc viết. • Sử dụng các bước giảng dạy quen thuộc với học sinh để đánh giá khả năng của các em, ví dụ: giơ một thẻ hình lên và hỏi What’s this? Học sinh trả lời It’s a triangle. Cho học sinh xem ba hình dạng khác nhau. Chỉ vào hình tam giác, hỏi Is it a triangle? Học sinh trả lời Yes. It’s a triangle. • Thay đổi quy trình thực hiện để tránh sự trùng lặp giữa các học sinh với nhau. Giáo viên cần chú ý, các quy trình tuy khác nhau nhưng phải nhất quán với nhau, ví dụ: tất cả đều đòi hỏi khả năng trả lời và tư duy linh hoạt của học sinh. • Giáo viên điền kết quả đánh giá cho từng mục tiêu cụ thể vào cột thích hợp cạnh tên học sinh. • Giáo viên có thể sử dụng giấy khen ở sách TB, trang 13. Giấy này có thể phát cho các em vào cuối năm học hoặc bất cứ khi nào các em đạt được kết quả tốt. viên khác Các bài kiểm tra về các chữ cái và con số học sinh đã học trong mỗi bài được làm trên giấy, bằng bút chì theo phương pháp truyền thống. Giáo viên có thể tiến hành kiểm tra theo nhiều cách: cho học sinh mang về nhà làm trong vài ngày hoặc cho các em tự làm tại lớp để đánh giá đúng khả năng của các em. Dù học sinh làm kiểm tra tại lớp hay ở nhà, giáo viên cũng phải làm mẫu mỗi hoạt động một câu để học sinh biết cách thực hiện. Sử dụng các hướng dẫn được miêu tả trong ghi chú của mỗi bài, ví dụ: viết một câu lên bảng, v.v. Giới thiệu 11 Assessment form: Unit _____ Name 1 2 3 4 12 1 Lesson ___ Objective: ___________________________ Lesson ___ Objective: ___________________________ Lesson ___ Objective: ___________________________ Lesson ___ Objective: ___________________________ Introduction Assessment Key O = OK. Học sinh đã đạt được các mục tiêu bài học. E = Emerging. Học sinh đã đạt được một phần trong mục tiêu bài học. N = Not at this time. Học sinh chưa đạt được mục tiêu nào trong bài học 2 3 4 5 6 7 8 5 Lesson ___ Objective: ___________________________ 6 Lesson ___ Objective: ___________________________ 7 Lesson ___ Objective: ___________________________ 8 Lesson ___ Objective: ___________________________ Photocopiable   ©  Oxford University Press Congratulations! You are a star ✮ pupil School:                    Signed:                    Date:                     Photocopiable   ©  Oxford University Press 13 1 Hello Lesson 1    CB PAGES 4–5, AB PAGE 4  1 Trace and colour. Mục tiêu bài học Giúp học sinh luyện tập những câu chào hỏi Giúp học sinh biết cách giới thiệu một người Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Giúp học sinh biết viết tên một người Từ vựng: Welcome back. Mẫu câu: Hello. I’m… Giáo cụ: CD track 1; (không bắt buộc) keo dán, khuy áo, hạt cườm, hạt đậu khô hoặc cát Sách Class Book    CB PAGES 4–5  Khởi động • Dùng tiếng Việt hỏi xem học sinh nhớ gì về các nhân vật ở First Friends Level 1 (Baz, Adam, and Tess are brothers and sister. Jig is a rabbit, and Pat is a cat). • Hỏi xem học sinh có nhớ tên cô giáo không (Mrs Woodward). Listen and say.  1 • Yêu cầu học sinh xem hình ở các trang 4 và 5. Dùng tiếng Việt hỏi xem các em nhận ra được nhân vật nào (Baz). Hỏi học sinh chuyện gì đang diễn ra (Baz and the class are meeting a new boy). Cho học sinh nghe qua một lượt để kiểm tra câu trả lời. • Cho học sinh nghe lại, bấm dừng sau mỗi cụm từ. Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. Transcript  1 Listen and say. Mrs Woodward  Hello, everyone. Welcome back! Class  Hello, Mrs Woodward! Mrs Woodward  Baz, this is Sam. Baz  Hello, Sam! I’m Baz. Say and do. • Dùng tiếng Việt hỏi học sinh: cô Woodward đã chào lớp như thế nào (Hello). • Hỏi các em có nhớ cô Woodward nói gì sau đó không (Welcome back). Giới thiệu câu Welcome back. • Gọi một học sinh lên trước lớp. Nói Hello, (child’s name). Welcome back. • Dùng tiếng Việt giải thích cho học sinh: bạn ấy quay trở lại trường để bắt đầu năm học mới. • Gọi một học sinh mới lên trước lớp cùng với em đầu tiên. Dùng tên các em để diễn lại đoạn hội thoại. Qua đó, giáo viên giới thiệu học sinh mới với lớp. • Làm tương tự với những học sinh mới còn lại sao cho cả lớp đều được giới thiệu. 14 Unit 1 Sách Activity Book    AB PAGE 4  • Yêu cầu học sinh xem trang 4. • Hỏi học sinh tên các nhân vật (Baz and Sam). • Làm mẫu hoạt động. Viết tên Baz lên bảng. Chỉ vào từng chữ cái và yêu cầu các em đọc to tên và âm của chữ cái đó. • Hỏi xem học sinh có nhớ chữ B đứng đầu tên Baz là chữ gì không (a capital letter). Nhắc các em nhớ: trong tiếng Anh, ta viết hoa chữ cái đầu tiên trong tên. • Giáo viên đồ tên Baz trên bảng, học sinh đồ chữ trong sách bằng ngón tay. Chú ý sử dụng phần hướng dẫn viết chữ cái trong Sách Class Book 1 (xem thêm sách Teacher’s Book, trang 119 để tham khảo cách viết tất cả chữ trong bảng chữ cái tiếng Anh). • Yêu cầu học sinh đồ các tên trong sách bằng bút chì, rồi đồ những dòng kẻ trên các nhân vật để hoàn thành các hình trước khi tô màu. 2 Draw yourself. Write and say. • Yêu cầu học sinh xem hoạt động ở cuối trang. • Giải thích cho học sinh: các em sẽ tự vẽ hình mình vào khung rồi viết tên mình vào khung thoại bên cạnh. • Khi học sinh vẽ, giáo viên viết tên các em lên bảng. • Chỉ vào tên từng học sinh và yêu cầu em đó đứng lên nói tên mình. • Học sinh viết tên mình cạnh bức tranh. • Gọi một số học sinh lên cho lớp xem tranh của mình và nói I’m (name of child). Hoạt động tự chọn • Phát cho mỗi học sinh một tờ giấy. • Yêu cầu học sinh viết chữ cái đầu tiên trong tên mình vào giữa tờ giấy (nhắc các em phải viết hoa chữ cái đó). Yêu cầu các em viết to chữ cái đó. • Giúp học sinh dán khuy áo, hạt cườm, hạt đậu khô hoặc cát theo hình chữ cái. • Gọi học sinh lên cho lớp xem chữ cái của mình, nói tên và phát âm chữ cái đó. Lesson 2    CB PAGES 4–5, AB PAGE 5  Sách Activity Book    AB PAGE 5  1 Trace and say. Draw. Mục tiêu bài học Giúp học sinh biết nói các ngày trong tuần theo thứ tự (bằng tiếng Anh) • Yêu cầu học sinh xem trang 5. • Giáo viên viết lên bảng từ Sunday để làm mẫu cho hoạt Giúp học sinh nhận biết các âm tiếng Anh và những từ dùng trong giao tiếp • Nói Sunday. Nhấn mạnh âm đầu tiên. Hỏi học sinh tên chữ Giúp học sinh luyện tập các chữ viết hoa Từ vựng: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday Giáo cụ: CD track 2-4; (không bắt buộc) một tấm lịch Sách Class Book    CB PAGES 4–5  Khởi động • Dùng tiếng Việt yêu cầu học sinh kể ra các ngày trong tuần. • Hỏi các em một tuần có bao nhiêu ngày (seven). • Hỏi học sinh ngày đầu tiên trong tuần là ngày nào (câu trả lời sẽ tuỳ vào thực tế). Listen and say.  2 • Yêu cầu học sinh xem các trang 4 và 5. Yêu cầu các em chú ý từ trên bảng. Giải thích cho các em biết đây là ngày trong tuần của Baz. • Cho học sinh biết các em sẽ học từ chỉ những ngày trong tuần. • Viết các ngày trong tuần lên bảng. Bắt đầu với Sunday. • Cho học sinh nghe, giáo viên chỉ vào từng ngày trên bảng tương ứng với từ được đọc. Bấm dừng sau mỗi từ cho học sinh chỉ vào từ trong sách. Kiểm tra xem học sinh có chỉ đúng từ không. • Cho học sinh biết: trong tiếng Anh, ngày đầu tuần là Sunday. • Cho học sinh nghe lại, bấm dừng sau mỗi từ. Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. Transcript  2 Listen and say. Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday Sing.  động. Viết chữ S dưới dạng chấm chấm. cái này (S). • Đồ chữ S hoa đứng đầu từ, học sinh đồ chữ này trong sách bằng ngón tay. • Yêu cầu học sinh viết chữ S đứng đầu từ Sunday bằng bút chì. • Học sinh hoàn tất hoạt động. • Để kiểm tra, giáo viên viết các ngày trong tuần lên bảng, viết các chữ cái đầu tiên trong tên ngày dưới dạng chấm chấm. Gọi học sinh lên đồ chữ cái và đọc ngày. • Yêu cầu học sinh chọn ngày mình thích rồi vẽ tranh minh hoạ bên phải tấm lịch (ví dụ: nếu đi bơi vào thứ tư, các em có thể vẽ hình mình đang bơi, v.v.) • Gọi một số học sinh lên trước lớp giới thiệu tranh của mình bằng tiếng Việt. Hoạt động tự chọn 1 • Hát lại bài hát về các ngày trong tuần. Lần này cho học sinh nghe bài hát dưới dạng karaoke - track 4. Yêu cầu học sinh hát bài hát có tên ngày học bài học này. • Để sinh động hơn, giáo viên chỉ vào các ngày khác nhau trên lịch và yêu cầu học sinh hát bài hát về ngày đó. Hoạt động tự chọn 2 • Chia lớp thành bảy nhóm. Chuẩn bị bảy tờ giấy, mỗi tờ có viết một ngày trong tuần. • Phát cho mỗi nhóm một tờ giấy. • Yêu cầu mỗi nhóm tự làm việc và vẽ những việc các em thường làm trong ngày đó. • Giáo viên nói các ngày trong tuần và từng nhóm đứng lên cho lớp thấy tranh của nhóm. Dùng tiếng Việt yêu cầu học sinh miêu tả những việc các em làm. 3 • Cho học sinh biết các em sẽ học về các ngày trong tuần qua một bài hát đặc biệt. • Cho học sinh nghe bài hát. • Cho học sinh nghe lại và bấm dừng sau mỗi dòng. Hát dòng đó và yêu cầu các em lặp lại. Yêu cầu các em vừa hát vừa chỉ vào các ngày trong sách. • Cho học sinh biết bài hát nói về ngày Baz đi học. Đó là ngày thứ hai. • Cho học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo. Transcript  3 Transcript  4 Sing. Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday It’s a nice day! It’s Monday. [A karaoke version of the above song.] Unit 1 15 Lesson 3 Letter fun!    CB PAGES 6–7, AB PAGE 6  Mục tiêu bài học Giúp học sinh biết đọc và nhận biết các chữ cái từ Aa đến Mm Giúp học sinh nhận biết và biết cách phát âm các âm từ /æ/ đến /m/ Giúp học sinh biết viết các chữ cái từ Aa đến Hh Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Từ vựng: apple, bird, cat, dates, elephant, fig, girl, horse, iguana, jump, kite, lion, moon Giáo cụ: CD track 5-6 Sách Class Book    CB PAGES 6–7  Khởi động • Cho học sinh chơi trò chơi bảng chữ cái. Viết lên bảng các chữ cái từ Aa đến Mm. • Nói tên và phát âm chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái (a, /æ/). • Gọi một học sinh lặp lại chữ cái đó, sau đó bổ sung tên và âm của chữ cái thứ hai (a, /æ/, b, /b/). • Tiếp tục làm như vậy đến chữ Mm. Sing.  5 cái từ Aa đến Mm trong sách. • Đọc a, /æ/, apple. Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. • Yêu cầu học sinh cho biết tên, âm và hình minh hoạ cho chữ Bb (b, /b/, bird). • Cho học sinh nghe bài hát. • Cho học sinh nghe lại và bấm dừng sau mỗi dòng. Hát dòng đó và yêu cầu các em lặp lại. Yêu cầu học sinh vừa hát vừa chỉ vào các chữ cái và hình trong sách. • Cho học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo. Trong bài hát đã có sẵn đoạn nói về chữ A và B, giáo viên có thể sử dụng hai đoạn này để làm mẫu cho các đoạn từ C đến M. Sau đoạn nói về hai chữ cái A và B là bài hát dưới dạng karaoke (track 6), giáo viên có thể mở lại đoạn nhạc nhiều lần nếu muốn. 5 Sing. a, a, a /æ/, /æ/, /æ/ /æ/ apple, /æ/ apple /æ/, /æ/, /æ/ b, b, b /b/, /b/, /b/ /b/ bird, /b/ bird /b/, /b/, /b/ 16 Unit 1 6 [A karaoke version of the letter song music. Repeat for verses C–M] Find. • Nói c. Yêu cầu học sinh phát âm và chỉ hình minh hoạ cho chữ c (/k/, cat). Giả tiếng mèo kêu và đọc cat để củng cố nghĩa của từ. • Nói l. Yêu cầu học sinh phát âm và chỉ hình minh hoạ cho chữ l (/l/, lion). Giả tiếng sư tử gầm và đọc lion để củng cố nghĩa của từ. • Làm tương tự với các chữ cái từ Aa đến Mm. Cho học sinh đoán từ qua hành động hoặc vẽ hình để củng cố từ và nghĩa của từ. • Để sinh động hơn, giáo viên đọc to âm của chữ cái hoặc vẽ hình minh hoạ và yêu cầu học sinh đưa ra những thông tin khác. Sách Activity Book    AB PAGE 6  1 Trace and match. • Yêu cầu học sinh xem trang 6. • Vẽ lại các hình ở hoạt động lên bảng và chia làm hai cột như trong sách. • Chỉ vào từng hình. Hỏi What’s this? Học sinh nói tên hình (apple, girl, cat, elephant, bird, fig, date, horse). • Viết chữ Aa (dạng chấm chấm) lên bảng giữa hình quả táo và • Yêu cầu học sinh xem các trang 6 và 7. • Cho học sinh biết các em sẽ hát về bảng chữ cái đã học. • Yêu cầu học sinh nhận biết các hình minh hoạ cho từng chữ Transcript  Transcript  con chim. Hỏi What’s this? Học sinh trả lời a, /æ/. • Đồ các chữ cái trên bảng. • Yêu cầu học sinh tập đồ các chữ cái trong sách bằng ngón tay. • Học sinh đồ chữ cái bằng bút chì. Kiểm tra xem các em cầm bút và đồ chữ đúng cách không. • Hỏi học sinh hình nào bắt đầu với a, /æ/ (apple). Vẽ một đường thẳng nối chữ Aa với hình quả táo trên bảng. • Học sinh hoàn tất hoạt động trong sách. • Viết lên bảng những chữ cái khác. Để kiểm tra, giáo viên gọi các em lên nối chữ cái với hình tương ứng (Aa - apple, Bb – bird, Cc – cat, Dd – date, Ee – elephant, Ff – fig, Gg – girl, Hh – horse). Hoạt động tự chọn • Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi để ôn lại âm và tên gọi của các chữ cái từ Aa đến Mm. • Để ôn nhanh hai từ Yes và No, lặp đi lặp lại hai từ đó và sử dụng điệu bộ thích hợp để diễn tả (gật đầu hoặc lắc đầu, v.v.). • Viết các chữ cái từ Aa đến Mm lên bảng. Chỉ vào chữ f và đọc /f/. Hỏi Yes? Học sinh trả lời yes. • Chỉ vào chữ g và nói /b/. Hỏi Yes? Học sinh trả lời no. Yêu cầu các em phát âm chữ g (/g/). Làm tương tự với những chữ cái khác. Lesson 4 Letter fun!    CB PAGES 6–7, AB PAGE 7  Mục tiêu bài học Giúp học sinh biết đọc và nhận biết các chữ cái từ Nn đến Zz Giúp học sinh nhận biết và biết cách phát âm các âm từ /n/ đến /z/ Giúp học sinh biết viết các chữ cái từ Ii đến Nn Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Từ vựng: nut, octopus, Pat, queen, rabbit, seesaw, toes, umbrella, volcano, water, box, yo-yo, zebra Giáo cụ: CD track 6-7 Sách Class Book    CB PAGES 6–7  • Cho học sinh chơi trò bảng chữ cái ở Lesson 3 nhưng mở rộng đến hết bảng chữ cái. Viết các chữ cái từ Aa đến Zz lên bảng. • Nói tên và âm của chữ đầu tiên trong bảng chữ cái (a, /æ/). • Gọi một học sinh lặp lại, sau đó bổ sung tên và âm của chữ cái thứ hai (a, /æ/, b, /b/). • Đối với các chữ cái từ Nn đến Zz, khuyến khích tất cả học sinh cùng tham gia. • Cho cả lớp làm tương tự đến chữ Zz. 7 • Yêu cầu học sinh xem các trang 6 và 7. • Cho học sinh biết các em sẽ hát nửa bảng chữ cái còn lại. • Để học sinh hát tốt hơn, giáo viên yêu cầu các em nhận biết hình minh hoạ cho từng chữ cái từ Nn đến Zz trong sách. • Đọc n, /n/, nut. Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. • Yêu cầu học sinh gọi tên, âm và chỉ hình minh hoạ cho chữ Oo (o, /ɒ/, octopus). • Cho học sinh nghe bài hát. • Cho học sinh nghe lại và bấm dừng sau mỗi dòng. Hát dòng đó và yêu cầu các em lặp lại. Yêu cầu học sinh vừa hát vừa chỉ vào các chữ cái và hình trong sách. • Cho học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo. (Trong bài hát đã có sẵn đoạn nói về chữ N và O, giáo viên có thể sử dụng hai đoạn này để làm mẫu cho các đoạn về các chữ cái từ P đến Z. Giáo viên cũng có thể sử dụng bài hát dưới dạng karaoke (track 6) để làm nhạc nền). Transcript  Sing. n, n, n /n/, /n/, /n/ /n/ nut, /n/ nut /n/, /n/, /n/ 7 chữ s (/s/, seesaw). Vẽ hình bập bênh lên bảng, vừa đọc seesaw vừa chỉ vào hình minh hoạ để củng cố nghĩa của từ. • Đọc r. Yêu cầu học sinh cho biết âm và hình minh hoạ cho chữ r (/r/, rabbit). Giáo viên giơ tay lên giả làm tai thỏ rồi nhảy như thỏ khi nói từ rabbit để củng cố nghĩa của từ. • Làm tương tự với những chữ cái từ Nn đến Zz. Cho học sinh đoán từ qua động tác minh hoạ hoặc vẽ hình để củng cố nghĩa của từ. • Để sinh động hơn, giáo viên nói to âm của chữ cái hoặc vẽ hình minh hoạ và yêu cầu học sinh đưa ra những thông tin khác về chữ cái đó. Sách Activity Book    AB PAGE 7  • Yêu cầu học sinh xem trang 7. • Hỏi các học sinh những chữ cái ở cột bên trái và cột bên phải trong khung đầu trang sách có gì khác nhau (the letters on the left are capital letters and the letters on the right are lower case letters). • Viết lại nội dung hoạt động lên bảng. • Đồ chữ H hoa. Yêu cầu học sinh đồ chữ H trong sách bằng ngón tay. • Hỏi học sinh đâu là chữ h thường. Giáo viên đồ chữ h thường trên bảng, học sinh đồ chữ h trong sách bằng ngón tay. • Tạo một đường chấm chấm giữa hai chữ cái này. • Yêu cầu học sinh thực hiện hoạt động. Yêu cầu các em đồ chữ cái ở cả hai cột bằng bút chì trước khi nối lại. • Kiểm tra xem học sinh cầm bút đúng cách không. • Để kiểm tra, giáo viên gọi một học sinh lên nối chữ M với m. Gọi thêm một số em khác lên nối các chữ cái còn lại. 2 Write. • Yêu cầu học sinh xem hoạt động thứ hai ở trang 7. • Hỏi học sinh xem các em nghĩ rằng mình phải làm gì trong hoạt động này (write the corresponding lower case or capital letter form for each of the letters in the boxes). • Viết hai ô chữ cái đầu tiên (H/h) lên bảng làm ví dụ và gọi một học sinh lên đồ chữ H hoa đang ở dạng chấm chấm. • Học sinh hoàn tất hoạt động. Nhắc các em có thể xem lại hoạt động 1 để tham khảo. • Để kiểm tra câu trả lời, giáo viên viết các ô chữ cái lên bảng và gọi học sinh lên viết các chữ cái còn thiếu (I / i, O / o, M / m, K / k, J / j). Hoạt động tự chọn • Ôn lại dạng hoa và thường của những chữ cái khác. • Viết các chữ cái từ A đến H thành một cột bên trái bảng. • Viết các chữ cái từ a đến h thành một cột bên phải bảng. o, o, o /ɒ/, /ɒ/, /ɒ/ /ɒ/ octopus, /ɒ/ octopus /ɒ/, /ɒ/, /ɒ/ Transcript  • Đọc s. Yêu cầu học sinh cho biết âm và hình minh hoạ cho 1 Trace and match. Khởi động Sing.  Find. Chú ý xáo trộn thứ tự của các chữ này. • Gọi học sinh lên nối dạng hoa và thường của các chữ cái. 6 [A karaoke version of the letter song music. Repeat for verses P–Z] Unit 1 17 Lesson 5 Number fun!    CB PAGE 8, AB PAGE 8  1 Count, trace and write. Mục tiêu bài học Giúp học sinh nhận biết, biết viết và sử dụng hai số 1 và 2 Giúp học sinh biết đọc các từ đơn giản Giúp học sinh biết viết hai từ one và two Từ vựng: one, two, bird, butterfly, elephant, iguana, lion, zebra Sách Class Book    CB PAGE 8  Khởi động • Cho lớp hát lại bài hát về các ngày trong tuần ở Lesson 2 (bài hát dạng karaoke - track 4). Yêu cầu học sinh hát bài hát về ngày học bài học hôm nay. • Cho học sinh biết các em sẽ học viết các từ chỉ số bằng tiếng Anh. • Vẽ một hình tròn lên bảng. Nói One. Viết số 1 dưới hình tròn. Viết theo mũi tên hướng dẫn trong sách. • Vẽ hai hình tròn bên phải hình tròn đầu tiên. Vừa chỉ vào từng hình tròn vừa nói One, two. Viết số 2 dưới hai hình tròn, viết theo mũi tên hướng dẫn trong sách. • Chỉ vào số 1. Nói One. Chỉ vào số 2. Nói Two. • Viết từ one dưới số 1 trên bảng. Làm tương tự với từ two. Giải thích cho cho học sinh biết các em không cần phát âm những từ này. Các em chỉ cần nhìn để ghi nhớ. • Yêu cầu học sinh mở sách trang 8. Chỉ vào con ngựa vằn dưới số 1 và hỏi How many zebras? Học sinh trả lời one. Làm tương tự với những con sư tử. 8 • Vẽ một con bướm lên bảng. Hỏi What’s this? Học sinh trả lời A butterfly. Làm tương tự với chim, sư tử, ngựa vằn, cự đà và voi. • Cho học sinh biết các em sẽ nghe một đoạn về các con vật và các số. Yêu cầu học sinh vừa nghe vừa chỉ vào con vật tương ứng. • Cho học sinh nghe, bấm dừng sau từng dòng. • Kiểm tra xem các em có chỉ đúng hình không. Listen and find. One lion. [pause] Two elephants. [pause] One iguana. [pause] Two birds. [pause] Two zebras. [pause] One butterfly. 18 Unit 1 8 fig. Nói Count. Học sinh trả lời one. • Vạch một số đường kẻ lên bảng. Viết số 1 dưới dạng chấm chấm lên các đường kẻ. • Giáo viên vừa đồ số 1 trên bảng vừa nói one. Yêu cầu học • Học sinh dùng bút chì để đồ và viết số. • Làm tương tự với số 2. • Vạch thêm một số đường kẻ dưới số 1. Viết từ one dưới dạng chấm chấm lên các đường kẻ. • Giáo viên vừa đồ từ one trên bảng vừa nói one. Yêu cầu học sinh tập đồ chữ one trong sách bằng ngón tay. • Học sinh dùng bút chì để đồ và viết từ. Kiểm tra xem các em có cầm bút và đồ đúng cách không. Learn the number. Transcript  • Yêu cầu học sinh xem trang 8. • Vẽ một quả sung lên bảng. Hỏi What’s this? Học sinh trả lời A sinh tập đồ số trong sách bằng ngón tay. Giáo cụ: CD track 8 Listen and find.  Sách Activity Book    AB PAGE 8  • Làm tương tự với two. • Yêu cầu học sinh viết lại hai từ one và two cạnh từ các em đã đồ. 2 Read and draw. • Viết cụm từ one cat lên bảng. • Chỉ vào từ one. Nói one. • Chỉ vào từ cat. Hỏi xem học sinh nào có thể đọc từ này. Giúp các em phát âm: /k/ /æ/ /t/. • Yêu cầu học sinh vẽ hình con mèo vào khung đầu tiên cuối trang 8. • Làm tương tự với two birds. Hoạt động tự chọn • Viết các cụm từ sau đây lên đầu bảng: one egg, one pen, two eggs, two pens. • Chỉ vào từng cụm từ, đọc từ chỉ con số và giúp học sinh phát âm từng chữ cái của từ thứ hai. • Gọi học sinh lên vẽ hình cho từng cụm từ. Lesson 6 Story    CB PAGE 9, AB PAGE 9  Mục tiêu bài học Giúp học sinh biết cách theo dõi câu chuyện tiếng Anh từ trái sang phải Giúp học sinh phát triển kĩ năng nghe và đọc tiếng Anh Giúp học sinh hiểu và thưởng thức một câu chuyện Giúp học sinh hiểu một chuỗi sự việc Giúp học sinh ôn tập và củng cố từ vựng trong bài Từ vựng: Saturday, Let’s play, Give me…, kick, ball Giáo cụ: CD track 9, một quả bóng, một tấm lịch (bằng tiếng Anh nếu có) Sách Class Book    CB PAGE 9  9 • Cho học sinh biết các em sẽ nghe lại câu chuyện. Yêu cầu các em vừa nghe vừa chỉ vào từ. • Cho học sinh nghe lại, bấm dừng sau mỗi khung hình. Cho học sinh vừa chỉ vào từ vừa đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại. • Cho cả lớp biết các em sẽ diễn lại câu chuyện. Giáo viên cùng ba học sinh lên làm mẫu cho câu chuyện. Đưa tấm lịch cho em đóng vai Tess rồi giúp em đó tìm ngày thứ bảy. Có thể cho học sinh cầm bóng rồi giả vờ đá bóng. • Gọi ba học sinh khác lên diễn lại câu chuyện. • Để giúp học sinh diễn tốt hơn, giáo viên gợi ý lời thoại và yêu cầu các em lặp lại và chỉ vào hình minh hoạ. Sách Activity Book    AB PAGE 9  1 Match and say. Khởi động • Giơ quả bóng lên hoặc vẽ hình một quả bóng lên bảng. Hỏi What’s this? Học sinh trả lời A ball. • Giả vờ đá bóng để ôn lại từ kick. • Nói Give me your book. Give me your pencil, v.v để ôn lại từ give. • Dùng tấm lịch để ôn lại các ngày trong tuần. Vừa chỉ vào từng ngày vừa nói tên ngày đó bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Look and say. • Yêu cầu học sinh mở sách trang 9. • Nhắc học sinh nhớ: các câu chuyện tiếng Anh được trình bày từ trái sang phải. Giáo viên giơ sách lên và chỉ vào các khung hình theo thứ tự. • Nói Point to picture 1. Kiểm tra xem các em có chỉ vào hình có số 1 ở góc hay không. Nói Point to picture 2. Kiểm tra xem các em có chỉ vào hình có số 2 ở góc hay không. Làm tương tự với hình 3 và 4. • Dùng tiếng Việt đặt cho học sinh một số câu hỏi về câu chuyện: Who are the children? (Tess, Baz, and Adam), What day of the week is it? (Saturday), What are the children doing? (They are playing with a ball), Are they playing nicely with their little brother? (Yes, they are), Why is it important for older children to include their younger brothers and siters in their games? (It is kind. It teaches the younger children about different games, etc.). Listen.  Listen and act.  • Yêu cầu học sinh xem trang 9. • Dùng tiếng Việt hỏi học sinh điều gì đang diễn ra trong hình đầu tiên (Baz is running towards a ball). • Yêu cầu học sinh đoán xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Chấp nhận mọi câu trả lời (Baz might kick the ball; he might pick up the ball; he might fall on the ball, etc.). • Yêu cầu học sinh xem các hình ở cột bên phải. Hỏi các em hình minh hoạ nào phù hợp nhất cho điều sẽ xảy ra tiếp theo với Baz và quả bóng (the picture of Baz kicking the ball). • Yêu cầu học sinh đồ lên đường giữa hai hình. • Học sinh hoàn tất hoạt động. Yêu cầu học sinh vừa nối hình vừa nói thầm tên các nhân vật (Baz, Sam, Adam, Tess). • Để kiểm tra, yêu cầu học sinh dùng tiếng Việt miêu tả các hình vừa nối (Sam is about to open a door. Sam is walking through the open door; Adam is walking up to Tess with a ball. Tess has the ball; Tess is running up a hill. Tess is on top of the hill). Hoạt động tự chọn • Phát cho mỗi học sinh một tờ giấy. • Yêu cầu các em vẽ hai hình. Hai hình đó phải miêu tả một chuỗi sự việc. Cho một số ví dụ: một em ném bóng / một em bắt bóng; một em cầm đĩa đựng đầy thức ăn / một em cầm đĩa không, v.v. 9 • Cho học sinh biết các em sẽ nghe câu chuyện. Giải thích rằng tất cả những câu các em nghe đều nằm dưới mỗi khung hình. • Cho học sinh nghe, bấm dừng sau mỗi khung hình. Lúc này không yêu cầu các em lặp lại nội dung vừa nghe. • Yêu cầu các em dùng tiếng Việt để nói xem mình hiểu gì về câu chuyện. Cho các em nghe lại nếu cần thiết. Transcript  9 Listen. Tess  It’s Saturday! Baz  Let’s play. Baz  Give me the ball. Tess  Kick, Adam. Kick! [sound effect of ball being kicked very lightly] Unit 1 19 Unit 1 Review    AB PAGE 10  Mục tiêu bài học Giúp học sinh ôn lại dạng thường của các chữ cái từ a đến m Sách Numbers Book    NB PAGES 4–9  Lesson 1    NB PAGE 4  Mục tiêu bài học Giúp học sinh ôn lại số 1 (one) và số 2 (two) Giúp học sinh biết đếm và viết các số 1 và 2 Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo Giúp học sinh biết viết các từ one và two Sách Activity Book    AB PAGE 10  Khởi động • Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi. Viết các chữ cái từ a đến m (dạng chữ thường) lên bảng. • Giải thích cho học sinh biết giáo viên sẽ chỉ vào một chữ cái trên bảng rồi nói tên và phát âm chữ cái đó. Nếu giáo viên nói đúng, học sinh vỗ tay một cái. Nếu không đúng, các em vỗ tay hai cái. • Chỉ vào chữ d trên bảng. Đọc d, /d/. Học sinh vỗ tay một cái. • Chỉ vào chữ m trên bảng. Đọc h, /h/. Học sinh vỗ tay hai cái. Yêu cầu một học sinh nói đúng tên và âm của chữ cái đó (m, /m/). • Làm tương tự với các chữ cái từ a đến m. Để sinh động hơn, giáo viên có thể viết cả dạng chữ hoa lẫn chữ thường. 1 Say and write. • Viết chữ a và c lên bảng. Vạch một số đường kẻ giữa a và c, chữ b sẽ được viết lên những đường kẻ này. • Hỏi học sinh chữ cái nào nằm giữa a và c (b). Gọi một em lên viết chữ b. • Yêu cầu học sinh xem trang 10. • Học sinh viết những chữ cái còn thiếu để hoàn tất hoạt động. Yêu cầu các em nói thầm chữ cái khi viết. • Để kiểm tra câu trả lời, giáo viên viết bài tập lên bảng rồi gọi học sinh lên viết các chữ cái còn thiếu. 2 Match. • Yêu cầu học sinh xem hoạt động thứ hai ở trang 10. • Hỏi học sinh tại sao có đường thẳng nối số 1 với từ one (because it matches / is the same number). • Yêu cầu học sinh vẽ một đường nối số và từ. • Yêu cầu học sinh vẽ một đường nối từ với hình đúng. • Học sinh hoàn tất hoạt động. • Viết bài tập lên bảng. Để kiểm tra, gọi học sinh lên nối số, từ và hình với nhau. Progress check 1 (có thể phôtô) (sách TB, trang 94) • Làm theo hướng dẫn ở trang 11. 1 Trace and count. Write. • Yêu cầu học sinh xem trang 4. • Hỏi xem học sinh nhìn thấy số mấy ở đầu trang (1). Viết số 1 lên bảng. • Yêu cầu học sinh đồ số 1 bằng ngón tay, đồ theo mũi tên hướng dẫn bắt đầu từ dấu chấm. • Yêu cầu học sinh đếm to số chấm trong khung bằng tiếng Anh (One). Chấm một chấm lên bảng. Nối số 1 với dấu chấm. • Yêu cầu học sinh đồ đường nối trong sách. • Viết từ one lên bảng. Chỉ vào từ one và yêu cầu học sinh đọc. Vẽ một đường nối dấu chấm với từ one. • Yêu cầu học sinh đồ đường nối trong sách. • Làm tương tự với số 2. • Vạch một số đường kẻ lên bảng. Đặt dấu chấm lên các đường kẻ để đánh dấu điểm bắt đầu viết số 1. Viết số 1 lên bảng để làm mẫu cho học sinh đồ trong sách bằng ngón tay. Làm tương tự với số 2. • Học sinh đồ và viết hai số đó bằng bút chì. • Vạch thêm một số đường kẻ lên bảng. Viết các từ one và two lên bảng để làm mẫu cho học sinh đồ các từ đó trong sách bằng ngón tay. • Học sinh đồ và viết hai từ đó bằng bút chì. Lesson 2    NB PAGE 5  Mục tiêu bài học Giúp học sinh biết đếm 1 và 2 Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo 1 Colour the pictures with 1 flower. • Yêu cầu học sinh xem trang 5. • Vẽ lên bảng một lọ hoa có một bông hoa. Hỏi What’s this? Học sinh trả lời A flower. Nói Count. Học sinh đếm one. • Vẽ lọ hoa khác có hai bông hoa. Chỉ vào hai bông hoa. Hỏi How many? Học sinh đếm one, two. Làm tương tự với lọ hoa có ba bông hoa. • Yêu cầu học sinh xem những lọ hoa trong sách. Yêu cầu các em chỉ tô màu những hình có một bông hoa. 2 Colour the pictures with 2 apples. • Làm tương tự hoạt động 1, vẽ hình cây táo thay vì lọ hoa. 20 Unit 1
- Xem thêm -